slops
/slɔps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quần áo may sẵn rẻ tiền: Chỉ quần áo được sản xuất hàng loạt, chất lượng thấp và giá rẻ, thường được cấp phát.
- Quần áo, vật dụng (đặc biệt là quần áo và chăn màn) cung cấp cho thủy thủ: Trong lịch sử, chỉ bộ đồng phục hoặc vật dụng cơ bản được cấp cho thủy thủ trong hải quân.
- Thức ăn ướt cho vật nuôi (đặc biệt là lợn): Hỗn hợp thức ăn lỏng, thường là thức ăn thừa từ nhà bếp trộn với nước hoặc sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors were issued new slops before the voyage. (Các thủy thủ được cấp phát quần áo mới trước chuyến hải trình.)
- He bought some cheap slops from the market. (Anh ta mua vài bộ quần áo rẻ tiền từ chợ.)
- The farmer fed the pigs with kitchen slops. (Người nông dân cho lợn ăn bằng thức ăn thừa từ nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be dressed in slops": Mặc quần áo rẻ tiền, tồi tàn.
- He was dressed in old slops and looked very poor. (Anh ta mặc bộ đồ cũ rách và trông rất nghèo khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Slop (động từ): Làm đổ, làm tràn ra ngoài (chất lỏng).
- Be careful not to slop the water. (Cẩn thận đừng làm đổ nước.)
- Slop (danh từ, thường số ít): Chất lỏng bị đổ tràn; thức ăn nhão hoặc không hấp dẫn.
- There was a slop of soup on the floor. (Có một vệt súp bị đổ trên sàn.)
- Slop bucket/pail (danh từ): Thùng đựng thức ăn thừa hoặc nước bẩn.
- Slop basin/bowl (danh từ): Bát nhỏ trên bàn trà dùng để đổ nước trà thừa.
Từ đồng nghĩa
- Cheap clothes: quần áo rẻ tiền.
- Swill: thức ďn lỏng cho lợn (đồng nghĩa với nghĩa "thức ăn cho vật nuôi").
- Galley waste: thức ăn thừa từ nhà bếp tàu (trong ngữ cảnh hải quân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slop out (cụm động từ, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh): Đổ chất thải (từ thùng trong phòng giam).
- Prisoners had to slop out every morning. (Các tù nhân phải đổ chất thải mỗi sáng.)
- Slop over (cụm động từ): Tràn ra, đổ ra ngoài.
- The soup slopped over the edge of the bowl. (Súp tràn ra ngoài mép bát.)
Thành ngữ liên quan
- Slops and swills: Cách gọi chung cho thức ăn thừa, đồ bỏ đi, thường dùng một cách khinh miệt.
- They fed us nothing but slops and swills. (Họ cho chúng tôi ăn toàn đồ ăn thừa bỏ đi.)
danh từ
- quần áo may sẵn rẻ tiền
- quần áo chăn màn cung cấp cho lính thuỷ
- (từ cổ,nghĩa cổ) quần rộng bó (ở) đầu gối