plonge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề rửa bát đĩa (trong nhà hàng, quán ăn): Từ này chỉ công việc rửa chén bát, dụng cụ nhà bếp trong các cơ sở kinh doanh ăn uống.
- Khu vực rửa bát đĩa: Có thể chỉ khu vực, không gian nơi diễn ra công việc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il travaille à la plonge depuis deux mois. (Anh ấy làm nghề rửa bát đĩa được hai tháng rồi.)
- La plonge est très bruyante ce soir. (Khu rửa bát đĩa hôm nay rất ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la plonge": Làm nghề rửa bát đĩa, rửa chén.
- Pour gagner un peu d'argent, il fait la plonge dans un restaurant. (Để kiếm thêm chút tiền, anh ấy đi rửa bát trong một nhà hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Plongeur (danh từ giống đực): Người rửa bát (nam).
- Le plongeur est très rapide. (Người rửa bát (nam) rất nhanh tay.)
- Plongeuse (danh từ giống cái): Người rửa bát (nữ).
- La plongeuse travaille dur. (Người rửa bát (nữ) làm việc rất chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Lavage de vaisselle: Việc rửa bát đĩa (cụm từ mô tả chung, ít dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc vị trí công việc cụ thể trong nhà hàng hơn "la plonge").
danh từ giống cái
- nghề rửa bát đĩa (trong hàng ăn)
- Faire la plongelàm nghề rửa bát đĩa