plonge

danh từ giống cái
  1. nghề rửa bát đĩa (trong hàng ăn)
    • Faire la plonge
      làm nghề rửa bát đĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "plonge"

plonge
Une personne fait la plonge dans un restaurant.