planage

danh từ giống đực
  1. sự làm bằng, sự bào phẳng (tấm ván...)
  2. sự đàn phẳng (tấm tôn...)
  3. như pelanage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

planage
Le menuisier utilise un rabot pour le planage de la planche.