pilosité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng có lông, hệ lông: Chỉ sự hiện diện, sự phân bố, độ dày, hoặc đặc điểm chung của lông trên cơ thể một sinh vật. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong sinh vật học và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pilosité faciale est plus développée chez les hommes. (Hệ lông trên mặt phát triển hơn ở nam giới.)
- L'étude compare la pilosité des différentes espèces de mammifères. (Nghiên cứu so sánh tình trạng có lông của các loài động vật có vú khác nhau.)
- Une pilosité excessive peut parfois être un symptôme. (Tình trạng có lông quá mức đôi khi có thể là một triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pilosité corporelle": hệ lông toàn thân.
- La pilosité corporelle assure une fonction de régulation thermique. (Hệ lông toàn thân đảm bảo chức năng điều hòa thân nhiệt.)
"Densité de la pilosité": mật độ lông.
- La densité de la pilosité varie selon les ethnies. (Mật độ lông thay đổi tùy theo chủng tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Pileux / Pileuse (tính từ): thuộc về lông, có tính chất lông.
- Follicule pileux (nang lông).
Poil (danh từ giống đực): sợi lông, sợi tóc (chỉ từng sợi riêng lẻ, khác với pilosité chỉ toàn bộ hệ thống).
- Un poil de chat (một sợi lông mèo).
Từ đồng nghĩa
- Système pileux: hệ thống lông (thường dùng trong giải phẫu).
- Chevelure (nghĩa rộng, ẩn dụ): có thể dùng để chỉ bộ lông dày của một số động vật, nhưng chủ yếu chỉ mái tóc của người.
Các cụm từ liên quan
Absence de pilosité: tình trạng không có lông.
- L'absence de pilosité est caractéristique de certaines maladies. (Tình trạng không có lông là đặc trưng của một số bệnh.)
Croissance de la pilosité: sự phát triển của lông.
- Les hormones influencent la croissance de la pilosité. (Các hormone ảnh hưởng đến sự phát triển của lông.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học) tình trạng có lông
- hệ lông