pin table
Định nghĩa
Danh từ: - Máy bắn bi (pinball): "pin table" là một thiết bị trò chơi điện tử cơ học, có một mặt bàn nghiêng, trên đó người chơi dùng các nút bấm để điều khiển các thanh chắn (flipper) nhằm đánh bóng kim loại, ghi điểm và tránh rơi mất bóng. Ở Anh, thuật ngữ này thường được dùng thay cho "pinball machine".
Ví dụ sử dụng
- (Ở Anh, họ gọi máy bắn bi là "pin table".)
- (Anh ấy dành hàng giờ chơi trên máy bắn bi ở khu giải trí.)
- (Chiếc máy bắn bi cũ có thiết kế đầy màu sắc với đèn nhấp nháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a pin table": lắp đặt hoặc thiết lập một máy bắn bi.
- They set up a pin table in the game room for the party. (Họ lắp đặt một máy bắn bi trong phòng chơi cho bữa tiệc.)
- "to maintain a pin table": bảo trì máy bắn bi.
- It takes skill to maintain a pin table properly. (Cần có kỹ năng để bảo trì máy bắn bi đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinball (n): trò chơi bắn bi, hoặc máy bắn bi (thuật ngữ phổ biến hơn ở Mỹ).
- Pinball is a classic arcade game. (Bắn bi là một trò chơi điện tử cổ điển.)
- Pinball machine (n): máy bắn bi (từ đồng nghĩa với "pin table").
- The pinball machine was a popular attraction at the fair. (Máy bắn bi là một điểm thu hút phổ biến tại hội chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Flipper game: trò chơi có thanh chắn (một cách gọi khác của máy bắn bi, dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- Arcade game: trò chơi điện tử trong khu giải trí (bao gồm cả pin table).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play on (một pin table): chơi trên máy bắn bi.
- He played on the pin table for hours. (Anh ấy chơi trên máy bắn bi hàng giờ.)
- Set up (một pin table): lắp đặt máy bắn bi.
- They set up a pin table in the corner. (Họ lắp đặt một máy bắn bi ở góc phòng.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a pin table": (thành ngữ so sánh) chỉ một tình huống hỗn loạn, nơi mọi thứ va chạm liên tục, giống như bóng trong máy bắn bi.
- The meeting was like a pin table, with everyone interrupting each other. (Cuộc họp giống như một máy bắn bi, với mọi người cắt ngang lẫn nhau.)