vạch

verb
  1. to draw, to point out, to outline to expose, to uncover

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vạch"

vạch
Người thợ may dùng cái vạch để kẻ đường thẳng trên tấm vải.