pine nut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt thông (loại hạt ăn được): "pine nut" là hạt ăn được của một số loài thông, đặc biệt là thông pinyon (pinon) ở Tây Nam Bắc Mỹ. Hạt có vị béo, ngậy, thường được dùng trong ẩm thực (như làm pesto, salad, hoặc ăn sống).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm một ít hạt thông vào món salad để tăng độ giòn.)
- (Hạt thông thường được dùng trong sốt pesto Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to toast pine nuts": rang hạt thông để tăng hương vị.
- Toasting pine nuts brings out their nutty flavor. (Rang hạt thông làm nổi bật hương vị béo ngậy của chúng.)
- "pine nut allergy": dị ứng hạt thông.
- She has a rare pine nut allergy, so she avoids them. (Cô ấy bị dị ứng hạt thông hiếm gặp, vì vậy cô ấy tránh chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pine nut tree (n): cây thông cho hạt thông.
- The pine nut tree is native to arid regions. (Cây thông hạt thông có nguồn gốc từ các vùng khô hạn.)
- Pinyon nut (n): tên gọi khác của hạt thông, đặc biệt từ loài thông pinyon.
- Pinyon nuts are a staple food for some Native American tribes. (Hạt thông pinyon là thực phẩm chính của một số bộ lạc người Mỹ bản địa.)
Từ đồng nghĩa
- Pinyon nut: hạt thông (đặc biệt từ loài thông pinyon).
- Stone pine seed: hạt thông đá (từ loài thông đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pine nut".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pine nut".