pinecone

pinecone

A squirrel holds a pinecone in its paws.

Định nghĩa

Danh từ: - Nón thông: "Pinecone" cấu trúc hình nón do cây thông tạo ra, chức năng sinh sản bằng cách chứa bảo vệ hạt. Nón thông thường vảy cứng xếp chồng lên nhau, khi chín sẽ mở ra để giải phóng hạt.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã tìm thấy một quả nón thông lớn dưới gốc cây thông trong công viên.)
  • (Nón thông thường được dùng trong các dự án thủ công vào dịp nghỉ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collect pinecones": hái hoặc nhặt nón thông, thường hoạt động ngoài trời.

    • Children love to collect pinecones for making decorations. (Trẻ em thích nhặt nón thông để làm đồ trang trí.)
  • "pinecone scale": vảy nón thông, phần nhỏ tạo nên cấu trúc của nón.

    • Each pinecone scale protects a seed inside. (Mỗi vảy nón thông bảo vệ một hạt bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (n): cây thông, loại cây tạo ra nón thông.

    • The pine tree in our yard is very tall. (Cây thông trong sân nhà tôi rất cao.)
  • Cone (n): nón, hình nón; dùng chung cho các cấu trúc tương tự ở các loại cây khác (như nón linh sam).

    • Fir trees also produce cones, similar to pinecones. (Cây linh sam cũng tạo ra nón, tương tự như nón thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Fir cone: nón linh sam ( hình dạng chức năng tương tự nón thông, nhưng từ cây linh sam).
  • Spruce cone: nón vân sam (từ cây vân sam, cũng hình nón).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To fall from: rơi từ (nón thông rơi từ cây xuống).
    • Pinecones often fall from the tree in autumn. (Nón thông thường rơi từ cây vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • As dry as a pinecone: khô như nón thông (miêu tả thứ đó rất khô).
    • The old leather bag was as dry as a pinecone. (Chiếc túi da khô như nón thông.)