pinkeye

pinkeye

A child with pinkeye rests on the couch with a cool cloth over their eyes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh đau mắt đỏ: "Pinkeye" một danh từ không đếm được, chỉ tình trạng viêm kết mạc mắt, thường gây đỏ mắt, ngứa chảy dịch. Đây một bệnh nhiễm trùng hoặc dị ứng phổ biến.
dụ sử dụng
  • (Con trai tôi bị lây bệnh đau mắt đỏ từ bạn cùng lớp.)
  • (Bệnh đau mắt đỏ có thể rất dễ lây, vậy hãy rửa tay thường xuyên.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "a case of pinkeye": một ca bệnh đau mắt đỏ.

    • The doctor diagnosed her with a mild case of pinkeye. (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị một ca đau mắt đỏ nhẹ.)
  • "pinkeye outbreak": bùng phát dịch đau mắt đỏ.

    • There was a pinkeye outbreak at the local school last month. (Đã một đợt bùng phát bệnh đau mắt đỏ tại trường học địa phương vào tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjunctivitis (danh từ): viêm kết mạctừ y khoa chính xác hơn cho "pinkeye".

    • Conjunctivitis is the medical term for pinkeye. (Viêm kết mạc thuật ngữ y khoa chỉ bệnh đau mắt đỏ.)
  • Pink (tính từ): màu hồngliên quan đến màu sắc của mắt khi bị bệnh.

    • Her eyes looked pink and irritated. (Mắt ấy trông hồng bị kích ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conjunctivitis: viêm kết mạc (từ chuyên ngành y tế).
  • Red eye: mắt đỏ (cách nói thông thường, nhưng không chính xác bằng "pinkeye").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pinkeye". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to get" hoặc "to catch" với "pinkeye":
    • She got pinkeye from swimming in dirty water. ( ấy bị đau mắt đỏ bơi trong nước bẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "pinkeye". Tuy nhiên, có thể liên hệ đến thành ngữ "to see red" (nổi giận) – mặc dù không liên quan trực tiếp, nhưng "red eye" đôi khi được dùng để chỉ mắt đỏ do bệnh.