pinkie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngón tay út: "pinkie" dùng để chỉ ngón tay nhỏ nhất trên bàn tay, nằm ở vị trí xa ngón cái nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bị đau ngón tay út khi chơi bóng rổ.)
- (Anh ấy đeo một chiếc nhẫn nhỏ trên ngón tay út.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pinkie promise": lời hứa bằng ngón tay út, thường là giữa trẻ em hoặc bạn bè thân thiết, để cam kết một điều gì đó.
- They made a pinkie promise to keep the secret. (Họ đã hứa bằng ngón tay út để giữ bí mật.)
- "pinkie ring": nhẫn đeo ở ngón tay út, thường mang ý nghĩa phong cách hoặc biểu tượng.
- He bought a silver pinkie ring as a gift. (Anh ấy mua một chiếc nhẫn ngón út bằng bạc làm quà.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinky (danh từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "pinkie", thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- He broke his pinky during the accident. (Anh ấy bị gãy ngón tay út trong tai nạn.)
- Little finger (danh từ): từ đồng nghĩa chính thức hơn, ít thân mật hơn.
- The little finger is the weakest finger on the hand. (Ngón tay út là ngón yếu nhất trên bàn tay.)
Từ đồng nghĩa
- Little finger: ngón tay út (cách gọi trang trọng hơn).
- Auricular finger: ngón tay út (thuật ngữ y học hoặc giải phẫu, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày).
Thành ngữ liên quan
- "Twist someone around one's little finger": có nghĩa là dễ dàng điều khiển hoặc thao túng ai đó. (Không trực tiếp dùng "pinkie" nhưng liên quan đến ngón tay út.)
- She can twist her father around her little finger. (Cô ấy có thể dễ dàng điều khiển cha mình.)