pinkie

pinkie

She raises her pinkie while drinking tea from a delicate cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngón tay út: "pinkie" dùng để chỉ ngón tay nhỏ nhất trên bàn tay, nằmvị trí xa ngón cái nhất.
dụ sử dụng
  • ( ấy bị đau ngón tay út khi chơi bóng rổ.)
  • (Anh ấy đeo một chiếc nhẫn nhỏ trên ngón tay út.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pinkie promise": lời hứa bằng ngón tay út, thường giữa trẻ em hoặc bạn bè thân thiết, để cam kết một điều đó.
    • They made a pinkie promise to keep the secret. (Họ đã hứa bằng ngón tay út để giữ bí mật.)
  • "pinkie ring": nhẫn đeongón tay út, thường mang ý nghĩa phong cách hoặc biểu tượng.
    • He bought a silver pinkie ring as a gift. (Anh ấy mua một chiếc nhẫn ngón út bằng bạc làm quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinky (danh từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "pinkie", thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • He broke his pinky during the accident. (Anh ấy bị gãy ngón tay út trong tai nạn.)
  • Little finger (danh từ): từ đồng nghĩa chính thức hơn, ít thân mật hơn.
    • The little finger is the weakest finger on the hand. (Ngón tay út ngón yếu nhất trên bàn tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Little finger: ngón tay út (cách gọi trang trọng hơn).
  • Auricular finger: ngón tay út (thuật ngữ y học hoặc giải phẫu, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày).
Thành ngữ liên quan
  • "Twist someone around one's little finger": có nghĩa dễ dàng điều khiển hoặc thao túng ai đó. (Không trực tiếp dùng "pinkie" nhưng liên quan đến ngón tay út.)
    • She can twist her father around her little finger. ( ấy có thể dễ dàng điều khiển cha mình.)