punkey
Định nghĩa
Danh từ: - Ruồi muỗi nhỏ: "punkey" (cũng viết là "punkie") là một loại côn trùng hai cánh rất nhỏ, hút máu của động vật có vú, chim và các loài côn trùng khác. Chúng thường xuất hiện ở các vùng ẩm ướt, gây ngứa và khó chịu khi đốt.
Ví dụ sử dụng
- (Trong chuyến đi bộ mùa hè, chúng tôi liên tục bị làm phiền bởi bầy ruồi muỗi nhỏ.)
- (Vết cắn của con ruồi muỗi nhỏ để lại một vết sưng nhỏ màu đỏ trên cánh tay tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Punkey season": mùa ruồi muỗi nhỏ hoạt động mạnh, thường vào mùa hè.
- Punkey season in the wetlands can be unbearable. (Mùa ruồi muỗi nhỏ ở vùng đất ngập nước có thể rất khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Punkie (danh từ): cách viết khác của "punkey", cùng nghĩa.
- The punkies are especially active at dusk. (Những con ruồi muỗi nhỏ đặc biệt hoạt động mạnh vào lúc hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
- No-see-um: tên gọi thông tục chỉ loại côn trùng nhỏ khó thấy bằng mắt thường.
- We had to wear bug spray to keep away the no-see-ums. (Chúng tôi phải xịt thuốc chống côn trùng để xua đuổi ruồi muỗi nhỏ.)
- Midgie: tên gọi khác ở một số vùng, đặc biệt là Scotland.
- The midgies were terrible near the lake. (Lũ ruồi muỗi nhỏ thật khủng khiếp gần hồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "punkey".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "punkey".