pinko
Định nghĩa
Danh từ: - Người có khuynh hướng chính trị thiên tả nhẹ: "pinko" là một từ mang tính miệt thị hoặc mỉa mai, dùng để chỉ một người có quan điểm chính trị thuộc phe tả, nhưng không đến mức cực đoan như cộng sản. Từ này thường được dùng trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh để chỉ trích những người ủng hộ chủ nghĩa xã hội hoặc cánh tả một cách ôn hòa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị các đồng nghiệp bảo thủ gán cho là một người thiên tả vì ủng hộ chăm sóc sức khỏe toàn dân.)
- (Trong những năm 1950, nhiều nghệ sĩ bị buộc tội là những người thiên tả vì quan điểm tiến bộ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pinko" thường được dùng trong văn nói hoặc viết mang tính châm biếm, không phải là thuật ngữ học thuật chính thống.
- The senator dismissed the proposal as the work of a bunch of pinkos. (Thượng nghị sĩ bác bỏ đề xuất đó như là công việc của một đám người thiên tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinkish (tính từ): hơi hồng, mang sắc thái hồng; đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ khuynh hướng chính trị tả nhẹ.
- His pinkish views on economics made him unpopular with the far-right. (Quan điểm kinh tế hơi thiên tả của anh ta khiến anh ta không được lòng phe cực hữu.)
Từ đồng nghĩa
- Left-leaning: nghiêng về phe tả.
- Liberal: người theo chủ nghĩa tự do (trong bối cảnh chính trị Mỹ).
- Social democrat: dân chủ xã hội (người ủng hộ chủ nghĩa xã hội dân chủ).
Thành ngữ liên quan
- "Pinko commie": cách nói kết hợp để nhấn mạnh sự khinh miệt, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích gay gắt.
- They called him a pinko commie just because he wanted higher taxes for the rich. (Họ gọi anh ta là một tên cộng sản thiên tả chỉ vì anh ta muốn tăng thuế cho người giàu.)