pinnae

/'pinə/
danh từ, số nhiều pinnae /'pini:/
  1. (giải phẫu) loa tai
  2. (động vật học) vây ()
  3. (thực vật học) lá chét (của kép lông chim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pinnae
The doctor examines the patient's pinnae with an otoscope.