pinnae

/'pinə/
Học thuật
Thân thiện
pinnae

The doctor examines the patient's pinnae with an otoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của "pinna"):
    • (Giải phẫu học) Loa tai: Phần ngoài cùng của tai, chức năng thu hướng sóng âm thanh vào ống tai.
    • (Động vật học) Vây: Cơ quan hình mái chèo một số động vật thủy sinh, dùng để bơi giữ thăng bằng.
    • (Thực vật học) Lá chét (của kép lông chim): Mỗi phần nhỏ, riêng lẻ tạo nên một kép hình dạng giống lông chim.
dụ sử dụng
  • Giải phẫu học:
    • The shape of the pinnae helps in localizing sound. (Hình dạng của loa tai giúp xác định phương hướng của âm thanh.)
  • Động vật học:
    • The fish uses its dorsal and pectoral pinnae for stability. (Con sử dụng các vây lưng vây ngực để giữ thăng bằng.)
  • Thực vật học:
    • This fern has fronds with many small pinnae arranged on either side of a central stalk. (Cây dương xỉ này với nhiều lá chét nhỏ xếp hai bên một cuống chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinnae auris": Một thuật ngữ giải phẫu Latinh chính thức hơn để chỉ loa tai.
    • The pinnae auris are composed of elastic cartilage. (Loa tai được cấu tạo từ sụn đàn hồi.)
  • "Pinnate leaf": kép lông chim, loại các pinnae (lá chét) mọc đối xứng dọc theo một trục chính.
    • The acacia tree is known for its pinnate leaves. (Cây keo được biết đến với những kép lông chim của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pinna (danh từ, số ít): Dạng số ít của "pinnae".
    • Each pinna of the leaf is finely serrated. (Mỗi lá chét của chiếc răng cưa nhỏ.)
  • Pinnate (tính từ): dạng lông chim, được cấu tạo bởi các phần nhỏ xếp hai bên một trục.
    • A pinnate venation pattern. (Kiểu gân hình lông chim.)
  • Pinnule (danh từ): Lá chét nhỏ của một lá chét lớn hơn (ở các kép phức tạp).
    • The fern's pinnules are very delicate. (Các lá chét con của cây dương xỉ rất mỏng manh.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải phẫu: Auricle (loa tai, vành tai).
  • Động vật học: Fin (vây ).
  • Thực vật học: Leaflet (lá chét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pinnae")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pinnae")

pinnae

The doctor examines the patient's pinnae with an otoscope.

danh từ, số nhiều pinnae /'pini:/
  1. (giải phẫu) loa tai
  2. (động vật học) vây ()
  3. (thực vật học) lá chét (của kép lông chim)

Từ gần giống