pinnate

/'pinit/ Cách viết khác : (pinnated) /'pinitid/
tính từ
  1. (thực vật học) hình lông chim ()

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

pinnate
The fern has a long, delicate pinnate leaf.