piqué

/'pi:kei/
Học thuật
Thân thiện
piqué

A woman wears a piqué dress to a garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải bông sọc: Một loại vải bông dệt các đường sọc nổi hoặc hoa văn chìm, thường được dùng để may áo sơ mi, váy hoặc đồ trẻ em.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful dress made of white piqué. ( ấy mặc một chiếc váy trắng đẹp làm bằng vải bông sọc.)
    • Piqué is a popular choice for summer shirts because it is breathable. (Vải bông sọc lựa chọn phổ biến cho áo sơ mi mùa thoáng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cotton piqué": Vải bông sọc cotton, nhấn mạnh chất liệu chính.
    • The baby's outfit was made of soft cotton piqué. (Bộ đồ của em bé được làm từ vải bông sọc cotton mềm mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Marcella: Một loại vải piqué hoa văn nổi hình tổ ong hoặc kim cương, thường dùng cho áo khoác vest trang trọng.
  • Waffle cloth/Dimity: Các loại vải dệt kết cấu nổi hoặc sọc tương tự, nhưng có thể khác về độ dày hoặc hoa văn.
Từ đồng nghĩa
  • Textured cotton fabric: Vải cotton kết cấu (nói chung).
  • Ribbed fabric: Vải gân/sọc.
piqué

A woman wears a piqué dress to a garden party.

danh từ
  1. vải bông sọc

Từ gần giống

Từ chứa "piqué"