pique

/pi:k/
Học thuật
Thân thiện
pique

He felt a sudden pique when his brother took his toy without asking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hờn giận, sự tức tối: Một cảm giác bực bội, khó chịu, thường do bị xúc phạm hoặc tổn thương lòng tự ái.
    • Sự giận dỗi: Một cơn giận ngắn, mang tính bộc phát, thường xuất phát từ sự tự ái bị tổn thương.
  2. Ngoại động từ:

    • Chạm tự ái, làm ai giận dỗi: Gây ra cảm giác hờn giận, tức tốingười khác.
    • Khêu gợi, kích thích: Làm dấy lên một cảm xúc hoặc sự quan tâm mạnh mẽ, đặc biệt sự tò mò hoặc hứng thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He left the meeting in a fit of pique. (Anh ta rời cuộc họp trong cơn tức giận.)
    • Her refusal was born out of pique, not logic. (Sự từ chối của ấy xuất phát từ sự hờn giận, chứ không phải lẽ.)
  • Ngoại động từ:

    • His arrogant comment piqued her. (Lời bình luận kiêu ngạo của anh ta đã chạm tự ái ấy.)
    • The mysterious headline piqued my curiosity. (Tiêu đề bí ẩn đó đã khêu gợi tính tò mò của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a pique against someone": oán giận, ác cảm với ai đó.

    • She took a pique against her colleague after the argument. ( ấy oán giận đồng nghiệp sau cuộc tranh cãi.)
  • "to pique oneself on/upon something": (Cách dùng cổ, trang trọng) Tự hào, hãnh diện về điều đó.

    • He piqued himself on his impeccable manners. (Anh ta tự hào về cách cư xử hoàn hảo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Piquancy (danh từ): Vị cay nồng, thú vị; sự sắc sảo, hấp dẫn.

    • The piquancy of the sauce made the dish special. (Vị cay nồng của nước sốt làm món ăn trở nên đặc biệt.)
  • Piquant (tính từ): Cay, thơm ngon; thú vị, hấp dẫn.

    • She told a piquant story that held everyone's attention. ( ấy kể một câu chuyện hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự hờn giận): Irritation (sự khó chịu), resentment (sự oán giận), annoyance (sự bực mình).
  • Động từ (khêu gợi): Arouse (đánh thức), stimulate (kích thích), excite (làm phấn khích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pique" không các phrasal verb phổ biến. Hành động của thường trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • In a fit/pique of pique: Trong cơn giận dỗi, tức tối.

    • She deleted the email in a fit of pique. ( ấy xóa email trong cơn tức giận.)
  • Pique someone's interest/curiosity: Khơi gợi sự quan tâm/tò mò của ai.

    • The unusual architecture piqued the tourists' interest. (Kiến trúc khác thường đã khơi gợi sự quan tâm của du khách.)
pique

He felt a sudden pique when his brother took his toy without asking.

danh từ
  1. sự hờn giận, sự giận dỗi, sự oán giận
    • in a fit of pique
      trong cơn giận dỗi
    • to take a pique against someone
      oán giận ai
ngoại động từ
  1. chạm tự ái của (ai); làm (ai) giận dỗi
  2. khêu gợi
    • to pique the curiosity
      khêu gợi tính tò mò
    • to pique oneself on something
      tự kiêu về một việc không chính đáng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pique"