piratically

piratically

The publisher piratically printed the book without the author's permission.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo cách của cướp biển: "Piratically" mô tả một hành động được thực hiện giống như cách của cướp biển, thường mang nghĩa bóng vi phạm pháp luật, đặc biệt trong việc sao chép hoặc phát hành trái phép tài liệu, tác phẩm. - Một cách bất hợp pháp, vi phạm bản quyền: Trong ngữ cảnh hiện đại, "piratically" thường được dùng để chỉ hành động xuất bản, sao chép hoặc phân phối nội dung không sự cho phép của chủ sở hữu, giống như hành vi của cướp biển.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách đã được xuất bản một cách vi phạm bản quyền, giống như hành vi của cướp biển.)
  • (Anh ta đã sao chép phần mềm một cách bất hợp pháp bán trực tuyến.)
  • (Các bộ phim được phân phối bất hợp pháp đã gây ra tổn thất lớn cho ngành công nghiệp điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act piratically": hành động theo cách của cướp biển, thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc kinh doanh để chỉ việc vi phạm bản quyền.

    • The company acted piratically by stealing the competitor's trade secrets. (Công ty đã hành động một cách vi phạm pháp luật bằng cách đánh cắp bí mật thương mại của đối thủ.)
  • "piratically published edition": ấn bản được xuất bản bất hợp pháp.

    • The piratically published edition of his book was sold on the black market. (Ấn bản được xuất bản bất hợp pháp của cuốn sách ông ấy đã được bán trên chợ đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirate (danh từ): cướp biển; người vi phạm bản quyền.
    • The pirates attacked the ship. (Những tên cướp biển đã tấn công con tàu.)
  • Piratical (tính từ): thuộc về cướp biển; vi phạm bản quyền.
    • He engaged in piratical activities. (Anh ta tham gia vào các hoạt động vi phạm bản quyền.)
  • Piracy (danh từ): hành vi cướp biển; hành vi vi phạm bản quyền.
    • Software piracy is a serious crime. (Vi phạm bản quyền phần mềm một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegally: một cách bất hợp pháp.
  • Unlawfully: một cách trái pháp luật.
  • Unauthorizedly: một cách không được phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "piratically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • "to distribute piratically": phân phối một cách bất hợp pháp.
      • They distributed the movie piratically. (Họ đã phân phối bộ phim một cách bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To sail under a pirate flag": hành động một cách bất hợp pháp, ẩn danh.
    • The company sailed under a pirate flag when it released the piratically copied software. (Công ty đã hành động một cách bất hợp pháp khi phát hành phần mềm bị sao chép trái phép.)