prodigal

/prodigal/
Học thuật
Thân thiện
prodigal

The prodigal son returned home after many years.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoang phí, phung phí: Chỉ hành vi tiêu tiền hoặc sử dụng tài nguyên một cách vô độ, không suy nghĩ, lãng phí.
    • Rộng rãi, hào phóng (một cách quá mức): Chỉ việc cho đi hoặc cung cấp một thứ đó với số lượng lớn một cách dễ dàng.
  2. Danh từ:

    • Người hoang phí, kẻ phá của: Chỉ một người thói quen tiêu xài hoang toàng, lãng phí tiền bạc hoặc tài sản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was prodigal with his inheritance and spent it all within a year. (Anh ta đã hoang phí với số tiền thừa kế tiêu hết chỉ trong một năm.)
    • Nature is prodigal of its beauty in the spring. (Thiên nhiên hào phóng ban tặng vẻ đẹp của vào mùa xuân.)
  • Danh từ:

    • The young prodigal returned home only after he had spent all his money. ( thanh niên hoang phí chỉ trở về nhà sau khi đã tiêu hết tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prodigal" thường mang sắc thái phê phán về sự lãng phí, nhưng đôi khi cũng có thể mang nghĩa tích cực khi nói về sự hào phóng, rộng lượng.
  • Trong văn học tôn giáo, từ này thường gắn liền với hình ảnh "đứa con hoang đàng" (the prodigal son), kể về một người con bỏ nhà đi hoang phí rồi hối hận trở về.
Biến thể từ liên quan
  • Prodigality (danh từ): Sự hoang phí, tính hoang toàng.
    • His prodigality eventually led to bankruptcy. (Sự hoang phí của anh ta cuối cùng đã dẫn đến phá sản.)
  • Prodigally (trạng từ): Một cách hoang phí.
    • He spent his bonus prodigally on luxury items. (Anh ta tiêu số tiền thưởng một cách hoang phí vào các mặt hàng xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Wasteful (lãng phí), extravagant (hoang phí, xa xỉ), spendthrift (tiêu xài hoang phí), lavish (hào phóng, xa xỉ).
  • Danh từ: Spendthrift (kẻ tiêu xài hoang phí), wastrel (kẻ phá của).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Frugal (tiết kiệm), thrifty (tằn tiện), economical (tiết kiệm, kinh tế), sparing (dè sẻn).
Thành ngữ liên quan
  • The prodigal son: Đứa con hoang đàng.
    • Like the prodigal son in the parable, he finally returned to his family. (Giống như đứa con hoang đàng trong dụ ngôn, cuối cùng anh ta đã trở về với gia đình.)
    • Thành ngữ này thường dùng để chỉ một người đã rời bỏ hoặc phản bội gia đình/nhóm rồi sau đó hối hận quay trở lại.
prodigal

The prodigal son returned home after many years.

tính từ
  1. hoang toàng; hoang phí, phá của, tiêu tiền vung vãi
    • the prodigal son
      đứa con hoang toàng
  2. (+ of) rộng rãi, hào phóng
    • prodigal of favours
      ban ân huệ rộng rãi
danh từ
  1. người hoang toàng; người ăn tiêu phung phí

Từ tương tự

Từ chứa "prodigal"