pisum

pisum

A gardener plants pisum seeds in neat rows.

Định nghĩa
  • Danh từ (thực vật học): Pisum một danh từ khoa học chỉ một chi nhỏ thuộc họ Đậu, bao gồm các loài dây leo hàng năm biến thể, nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Loài phổ biến nhất trong chi này cây đậu Lan (), được trồng để lấy hạt hoặc quả non làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Chi Pisum bao gồm một số loài đậu Lan.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại đậu Lan vườn thông thường dưới loài Pisum sativum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pisum sativum": tên khoa học của cây đậu Lan, thường được dùng trong các tài liệu sinh học hoặc nông nghiệp.

    • The cultivation of Pisum sativum is widespread in temperate regions. (Việc trồng loài Pisum sativum rất phổ biếncác vùng ôn đới.)
  • "Pisum elatius": một loài hoang dã trong chi Pisum, có thể được nghiên cứu về di truyền học.

    • Researchers are studying Pisum elatius for its genetic diversity. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu loài Pisum elatius sự đa dạng di truyền của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pisiform (adj): hình dạng giống hạt đậu (thường dùng trong giải phẫu học, như xương đậu trong cổ tay).

    • The pisiform bone is a small, pea-shaped bone in the wrist. (Xương đậu một xương nhỏ hình hạt đậucổ tay.)
  • Pisolithus (n): một chi nấm quả thể hình hạt đậu.

    • Pisolithus tinctorius is a fungus used in dyeing. (Pisolithus tinctorius một loại nấm được dùng trong nhuộm màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi đậu Lan: cách dịch thông dụng trong tiếng Việt cho "Pisum".

    • Chi đậu Lan tên khoa học Pisum. (Chi đậu Lan tên khoa học Pisum.)
  • Pea genus (từ đồng nghĩa tiếng Anh): chi đậu Lan.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Pisum" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pisum". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, "Pisum" thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên môn như "Pisum sativum" (đậu Lan trồng) hoặc "Pisum arvense" (đậu Lan đồng ruộng).