pitch in
Định nghĩa
- Động từ (Cụm động từ):
- Bắt đầu ăn một cách hăng hái: "pitch in" có nghĩa là bắt đầu ăn một cách nhiệt tình, thường là khi thức ăn vừa được dọn lên bàn.
- Chung tay, góp sức: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "pitch in" còn chỉ hành động tham gia giúp đỡ một công việc chung, đóng góp vào một nỗ lực tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Bắt đầu ăn hăng hái:
- The food was placed on the table and the children pitched in. (Thức ăn được đặt lên bàn và bọn trẻ bắt đầu ăn một cách hăng hái.)
- Chung tay góp sức:
- Everyone pitched in to clean up the park after the picnic. (Mọi người đều chung tay dọn dẹp công viên sau buổi dã ngoại.)
- If we all pitch in, we can finish the project by Friday. (Nếu tất cả chúng ta cùng góp sức, chúng ta có thể hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pitch in with something": đóng góp một thứ gì đó (tiền bạc, ý kiến, công sức).
- She pitched in with a generous donation to the charity. (Cô ấy đã đóng góp một khoản quyên góp hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
- "pitch in and help": cùng nhau giúp đỡ.
- When the kitchen was short-staffed, all the servers pitched in and helped wash dishes. (Khi bếp bị thiếu nhân viên, tất cả người phục vụ đều chung tay giúp rửa bát.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitch (động từ): ném, quăng; dựng (lều); trình bày (ý tưởng).
- Pitcher (danh từ): vận động viên ném bóng (bóng chày); bình đựng nước.
Từ đồng nghĩa
- Contribute: đóng góp.
- Participate: tham gia.
- Help out: giúp đỡ.
- Dig in (thân mật): bắt đầu ăn hăng hái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pitch into: tấn công ai đó bằng lời nói hoặc hành động; bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái.
- He pitched into the task with great enthusiasm. (Anh ấy bắt đầu công việc với sự nhiệt tình lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Pitch in one's two cents: đưa ra ý kiến của mình (thường là không được yêu cầu).
- I'd like to pitch in my two cents on this matter. (Tôi muốn đưa ra ý kiến nhỏ của mình về vấn đề này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "pitch in"