pitching
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lắc lư, sự chồm lên: "pitching" chỉ chuyển động lên xuống đột ngột, thường gặp ở tàu thuyền hoặc phương tiện di chuyển.
- Vị trí ném bóng (bóng chày): Trong môn bóng chày, "pitching" là hành động hoặc vai trò của người ném bóng (pitcher) trong đội.
Ví dụ sử dụng
Sự lắc lư:
- The pitching of the boat made many passengers seasick. (Sự lắc lư của con tàu khiến nhiều hành khách say sóng.)
- The sudden pitching of the aircraft caused panic among passengers. (Sự chồm lên đột ngột của máy bay gây hoảng loạn giữa hành khách.)
Vị trí ném bóng:
- His pitching skills improved dramatically after months of training. (Kỹ năng ném bóng của anh ấy cải thiện đáng kể sau nhiều tháng tập luyện.)
- The team's pitching was weak, leading to their defeat. (Vị trí ném bóng của đội yếu, dẫn đến thất bại của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pitching and tossing": sự lắc lư và sóng sánh (thường dùng để mô tả chuyển động mạnh của tàu).
- The pitching and tossing of the ship was quite exciting. (Sự lắc lư và sóng sánh của con tàu khá thú vị.)
"pitching a tent": dựng lều (một nghĩa khác của động từ "pitch").
- We spent the afternoon pitching a tent in the forest. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để dựng lều trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitch (động từ): ném, quăng; dựng (lều); lắc lư.
- He pitched the ball perfectly. (Anh ấy ném quả bóng một cách hoàn hảo.)
- Pitcher (danh từ): người ném bóng (bóng chày); bình đựng nước.
- The pitcher threw a fastball. (Người ném bóng đã ném một quả bóng nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Tossing: sự tung hứng, sự lắc lư (thường dùng cho chuyển động nhẹ hơn).
- Rocking: sự đu đưa, lắc lư (thường dùng cho ghế bập bênh hoặc tàu thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pitch in: tham gia, góp sức (vào công việc chung).
- Everyone pitched in to clean up the park. (Mọi người đều góp sức dọn dẹp công viên.)
Pitch out: ném ra ngoài (bóng chày); loại bỏ.
- The catcher signaled the pitcher to pitch out. (Người bắt bóng ra hiệu cho người ném bóng ném ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
Pitch a fit: nổi cơn thịnh nộ, phản ứng dữ dội.
- He pitched a fit when he heard the bad news. (Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin xấu.)
Pitch a story: kể một câu chuyện (thường là bịa đặt hoặc phóng đại).
- She pitched a dramatic story about her travels. (Cô ấy kể một câu chuyện kịch tính về chuyến đi của mình.)