pitot tube
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống pitot: Một dụng cụ đo lường dùng để đo tốc độ dòng chảy của chất lỏng hoặc khí. Nó bao gồm một ống hình chữ L hoặc thẳng, với một đầu mở hướng trực tiếp vào dòng chảy. Khi chất lỏng hoặc khí chảy vào ống, áp suất động (áp suất do chuyển động) được đo, từ đó tính ra vận tốc dòng chảy.
- Ống pitot tĩnh: Một biến thể kết hợp ống pitot và ống đo áp suất tĩnh, thường được sử dụng trong máy bay để đo tốc độ không khí (airspeed) bằng cách so sánh áp suất động và áp suất tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pitot tube on the aircraft measures airspeed accurately. (Ống pitot trên máy bay đo tốc độ không khí một cách chính xác.)
- Engineers use a pitot tube to measure the flow velocity of water in pipes. (Các kỹ sư sử dụng ống pitot để đo vận tốc dòng chảy của nước trong đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pitot-static system": Hệ thống pitot-tĩnh, là một hệ thống tích hợp trên máy bay gồm ống pitot và các cổng áp suất tĩnh để cung cấp dữ liệu cho đồng hồ tốc độ không khí, máy đo độ cao, và máy đo tốc độ lên xuống.
- The pitot-static system is critical for safe flight operations. (Hệ thống pitot-tĩnh rất quan trọng cho hoạt động bay an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitot pressure (n): Áp suất pitot, tức áp suất động đo được từ ống pitot.
- The pitot pressure reading helps calculate airspeed. (Chỉ số áp suất pitot giúp tính toán tốc độ không khí.)
- Pitot tube heater (n): Bộ sưởi ống pitot, dùng để ngăn băng đóng trên ống pitot trong điều kiện thời tiết lạnh.
- The pilot activated the pitot tube heater to prevent icing. (Phi công đã kích hoạt bộ sưởi ống pitot để ngăn đóng băng.)
Từ đồng nghĩa
- Airspeed probe: Đầu dò tốc độ không khí (thường dùng trong hàng không).
- Flow velocity meter: Máy đo vận tốc dòng chảy (thuật ngữ chung hơn).
- Prandtl tube: Ống Prandtl, một biến thể của ống pitot dùng để đo tốc độ dòng chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pitot tube".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pitot tube".