pisces

pisces

A child points at the constellation Pisces in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (số nhiều):
    • Cung Song Ngư: Trong chiêm tinh học, "Pisces" cung hoàng đạo thứ 12, tượng trưng cho hai con , dành cho những người sinh từ khoảng 19 tháng 2 đến 20 tháng 3.
    • Chòm sao Song Ngư: Trong thiên văn học, "Pisces" một chòm sao mờ trên bầu trời, nằm giữa chòm sao Bảo Bình Bạch Dương.
    • Người thuộc cung Song Ngư: Một người sinh ra khi Mặt Trờitrong cung Song Ngư.
    • Lớp (không chính thức): Trong sinh học, "Pisces" đôi khi được dùng để chỉ một nhóm động vật xương sống bao gồm sụn xương, đôi khi cả không hàm, nhưng thuật ngữ này không được sử dụng về mặt kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Cung Song Ngư:
    • She is a Pisces, born on March 10th. ( ấy cung Song Ngư, sinh ngày 10 tháng 3.)
  • Chòm sao Song Ngư:
    • The constellation Pisces is best seen in autumn. (Chòm sao Song Ngư có thể nhìn thấy nhất vào mùa thu.)
  • Người thuộc cung Song Ngư:
    • Pisces are known for being compassionate and artistic. (Những người thuộc cung Song Ngư nổi tiếng giàu lòng trắc ẩn nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pisces" (dạng số nhiều bất quy tắc): Trong chiêm tinh, từ này luôn được viết hoa dùng như danh từ riêng.
    • Both of my best friends are Pisces. (Cả hai người bạn thân nhất của tôi đều cung Song Ngư.)
Biến thể từ gần giống
  • Piscean (tính từ/danh từ): thuộc về cung Song Ngư, hoặc người thuộc cung Song Ngư.
    • Her Piscean intuition is very strong. (Trực giác Song Ngư của ấy rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • The Fishes: cách gọi thay thế cho cung Song Ngư hoặc chòm sao Song Ngư.
  • Water sign: cung nước (trong chiêm tinh, Song Ngư cung nước cùng với Cự Giải Bọ Cạp).
Các cụm từ liên quan
  • Pisces season: mùa Song Ngư (khoảng thời gian từ 19/2 đến 20/3).
    • During Pisces season, many people feel more emotional. (Trong mùa Song Ngư, nhiều người cảm thấy nhạy cảm hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • A true Pisces: một người Song Ngư điển hình (thường ám chỉ tính cách mơ mộng, nghệ thuật).
    • He is a true Pisces, always lost in his daydreams. (Anh ấy một người Song Ngư điển hình, luôn chìm đắm trong những giấc mơ ban ngày.)