poseuse

poseuse

A woman at the gallery stands like a poseuse in front of a modern painting.

Định nghĩa

Danh từ: "poseuse" một từ tiếng Pháp được mượn vào tiếng Anh, chỉ một người phụ nữ thích tạo dáng, làm điệu, hoặc giả vờ phong cách, kiến thức, hoặc địa vị thực tế không . Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chân thật hoặc giả tạo.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị các nhà phê bình nghệ thuật coi một kẻ làm điệu.)
  • (Danh tiếng một kẻ tạo dáng của nữ diễn viên khiến khó được coi trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poseuse" thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật, thời trang, hoặc văn hóa để chỉ những người cố gắng tỏ ra sành điệu nhưng thực chất giả tạo.
    • In the bohemian circles, she was labeled a poseuse for pretending to understand abstract art. (Trong giới nghệ sĩ phóng túng, bị gán mác kẻ giả tạo giả vờ hiểu nghệ thuật trừu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Poseur (danh từ, giống đực): một người (nam hoặc nữ) hành vi tương tự, nhưng không chỉ riêng giới tính nữ.

    • He is a poseur who only wears designer clothes to impress others. (Anh ta một kẻ làm điệu chỉ mặc quần áo hàng hiệu để gây ấn tượng với người khác.)
  • Pose (động từ): tạo dáng, hoặc giả vờ.

    • She posed as a wealthy heiress to gain access to the party. ( ấy giả vờ một nữ thừa kế giàu có để vào bữa tiệc.)
  • Posing (danh từ): hành động tạo dáng hoặc giả vờ.

    • His constant posing annoyed his friends. (Việc liên tục tạo dáng của anh ấy làm bạnkhó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pretender: kẻ giả vờ, kẻ mạo danh.

    • She is a pretender when it comes to knowledge of classical music. ( ấy kẻ giả vờ khi nói về kiến thức nhạc cổ điển.)
  • Show-off: người thích khoe khoang, phô trương.

    • He is a show-off who always talks about his expensive vacations. (Anh ta người thích khoe khoang, luôn nói về những kỳ nghỉ đắt tiền của mình.)
  • Hypocrite: kẻ đạo đức giả (khi hành động giả tạo liên quan đến đạo đức).

    • She is a hypocrite who preaches honesty but lies constantly. ( ấy kẻ đạo đức giả, rao giảng sự trung thực nhưng liên tục nói dối.)
Các cụm từ liên quan
  • To be a poseuse: một kẻ làm điệu.

    • Stop being a poseuse and just be yourself. (Đừng làm kẻ tạo dáng nữa, hãy cứ chính mình đi.)
  • To act like a poseuse: hành xử như một kẻ giả tạo.

    • She acts like a poseuse whenever she's around famous people. ( ấy hành xử như một kẻ giả tạo mỗi khi ở gần người nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • All style, no substance: chỉ có vẻ bề ngoài không nội dung thực chất.
    • Her new novel is all style, no substance, making her seem like a poseuse. (Cuốn tiểu thuyết mới của ấy chỉ có vẻ ngoài không nội dung, khiến trông như một kẻ làm điệu.)