placette

Học thuật
Thân thiện
placette

Une petite placette ombragée se trouve au centre du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quảng trường nhỏ: Một không gian công cộng, thườngtrung tâm một thị trấn hoặc ngôi làng, kích thước nhỏ hơn một "place" (quảng trường) thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les villageois se réunissent souvent sur la placette. (Người dân trong làng thường tụ tậpquảng trường nhỏ.)
    • Une charmante placette ombragée se trouve derrière l'église. (Một quảng trường nhỏ đầy duyên dáng bóng mát nằm phía sau nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "placette de village": quảng trường nhỏ của làng.

    • La placette de village est le cœur de la vie locale. (Quảng trường nhỏ của làngtrái tim của đời sống địa phương.)
  • "placette arborée": quảng trường nhỏ cây xanh.

    • Nous nous sommes assis à la terrasse d'un café sur une placette arborée. (Chúng tôi ngồisân hiên của một quán phê trên một quảng trường nhỏ cây xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Place (n.f): quảng trường (lớn hơn, phổ biến hơn).

    • la Place de la Concorde (Quảng trường Concorde)
  • Rond-point (n.m): bùng binh, vòng xoay giao thông (khác với "placette" chủ yếu dành cho giao thông).

  • Parvis (n.m): sân lớn trước cửa nhà thờ (thường lát đá).
Từ đồng nghĩa
  • Petite place: quảng trường nhỏ (cách diễn đạt thông dụng hơn).
  • Place à échelle humaine: quảng trường với quy mô con người (nhấn mạnh kích thước nhỏ, thân thiện).
Lưu ý
  • Đâymột từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng cụm từ "petite place" thay vì "placette".
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, mô tả kiến trúc cổ, hoặc trong tên riêng của một số địa điểm tại các vùng nông thôn nước Pháp.
placette

Une petite placette ombragée se trouve au centre du village.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) quảng trường nhỏ

Từ gần giống