planaria
Danh từ: planaria là một loài giun dẹp sống chủ yếu ở nước ngọt, có khả năng bơi tự do. Chúng nổi tiếng trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm nhờ khả năng tái sinh các bộ phận cơ thể bị mất.
- (Con planaria có thể tái sinh một cái đầu mới nếu nó bị cắt đứt.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu planaria để hiểu cách tế bào tự sửa chữa.)
"Planaria as a model organism": planaria được dùng làm sinh vật mẫu trong nghiên cứu sinh học tái sinh.
- Planaria are often used as a model organism for studying stem cell biology. (Planaria thường được dùng làm sinh vật mẫu để nghiên cứu sinh học tế bào gốc.)
"Planaria in ecological studies": planaria cũng được nghiên cứu trong sinh thái học để tìm hiểu về hệ sinh thái nước ngọt.
- The presence of planaria indicates clean water conditions. (Sự hiện diện của planaria cho thấy điều kiện nước sạch.)
Planarian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến planaria.
- Planarian regeneration is a fascinating biological process. (Sự tái sinh của planarian là một quá trình sinh học hấp dẫn.)
Planariidae (danh từ): họ giun dẹp bao gồm planaria.
- The family Planariidae includes many species of freshwater flatworms. (Họ Planariidae bao gồm nhiều loài giun dẹp nước ngọt.)
- Flatworm: giun dẹp (tên gọi chung cho nhóm động vật này).
- Turbellarian: một phân lớp của giun dẹp, bao gồm planaria.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "planaria". Tuy nhiên, có thể thấy trong ngữ cảnh nghiên cứu: - Cut up a planaria: cắt một con planaria thành nhiều mảnh. - The researcher cut up a planaria to observe its regeneration. (Nhà nghiên cứu đã cắt một con planaria thành nhiều mảnh để quan sát sự tái sinh của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "planaria".