dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

plane

Words Mentioning "plane"

đáp
bào
bắt cóc
bổ
bổ nhào
cánh
cánh quạt
chấm
chệnh choạng
chiếc
chỉ điểm
chúc
gương phẳng
khu trục
mặt phẳng
nhẵn
nhào lộn
oanh tạc
phẳng
phi cơ
đùng đùng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...