planet wheel
A small planet wheel rotates around a larger sun gear inside a mechanical model.
Danh từ: Bánh răng hành tinh (planet wheel) là một bánh răng ngoài trong hệ thống bánh răng hành tinh (epicyclic train), có nhiệm vụ quay quanh một bánh răng trung tâm (bánh răng mặt trời - sun gear).
- (Bánh răng hành tinh quay quanh bánh răng mặt trời trong hộp số tự động.)
- (Mỗi bánh răng hành tinh được gắn trên một giá đỡ cho phép nó quay tự do.)
"planet wheel carrier": Giá đỡ bánh răng hành tinh, bộ phận giữ các bánh răng hành tinh cố định trong quỹ đạo quay.
- The planet wheel carrier connects all planet wheels to the output shaft. (Giá đỡ bánh răng hành tinh kết nối tất cả các bánh răng hành tinh với trục đầu ra.)
"planet wheel set": Bộ bánh răng hành tinh, thường gồm nhiều bánh răng hành tinh cùng hoạt động.
- A typical planetary gear system has three or four planet wheels in a set. (Một hệ thống bánh răng hành tinh điển hình có ba hoặc bốn bánh răng hành tinh trong một bộ.)
Planetary gear (danh từ): Bánh răng hành tinh, đồng nghĩa với "planet wheel".
- The planetary gear system is widely used in automatic transmissions. (Hệ thống bánh răng hành tinh được sử dụng rộng rãi trong hộp số tự động.)
Planet gear (danh từ): Bánh răng hành tinh, cách gọi khác của "planet wheel".
- Each planet gear meshes with both the sun gear and the ring gear. (Mỗi bánh răng hành tinh ăn khớp với cả bánh răng mặt trời và bánh răng vành.)
- Planetary pinion: Bánh răng hành tinh nhỏ, thường dùng trong các hệ thống truyền động.
- Satellite gear: Bánh răng vệ tinh, tên gọi khác của bánh răng hành tinh.
Planet wheel assembly: Cụm bánh răng hành tinh, bao gồm bánh răng hành tinh và các bộ phận liên quan.
- The planet wheel assembly must be lubricated regularly. (Cụm bánh răng hành tinh phải được bôi trơn thường xuyên.)
Planet wheel shaft: Trục bánh răng hành tinh, trục mà bánh răng hành tinh quay quanh.
- The planet wheel shaft is supported by bearings. (Trục bánh răng hành tinh được đỡ bằng các ổ bi.)