planter

/'plɑ:ntə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trồng (cây cối): Hành động đặt cây, hạt giống xuống đất để chúng phát triển.
    • Cắm, đóng, dựng (một vật): Hành động làm cho một vật thẳng đứng cố định bằng cách ấn đầu nhọn của xuống đất hoặc bề mặt nào đó.
    • Đặt mạnh, ấn mạnh (một cái hôn, cái nhìn...): Hành động đặt một cách mạnh mẽ đột ngột.
    • (Thông tục) Bỏ rơi, bỏ mặc ai đó: Rời bỏ ai đó một cách đột ngột hoặc không lý do.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut planter des fleurs au printemps. (Phải trồng hoa vào mùa xuân.)
    • Les enfants ont planté un piquet dans le sable. (Bọn trẻ đã cắm một cái cọc xuống cát.)
    • Il lui a planté un regard furieux. (Anh ta đặt một cái nhìn giận dữ lên ấy.)
    • Il a planté ses amis en plein milieu de la soirée. (Anh ta đã bỏ rơi bạn bè ngay giữa buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • planter (thông tục): Bỏ lại đó, bỏ mặc.

    • Il a planté son travail et il est parti. (Hắn bỏ công việc lại đó đi mất.)
  • planter sa tente à... (thông tục): Đến sống ở, định cư tại một nơi nào đó.

    • Après son voyage, il a décidé de planter sa tente à la campagne. (Sau chuyến đi, anh ấy quyết định đến sống nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plantation (danh từ): Sự trồng trọt; đồn điền.
  • Planteur (danh từ): Người trồng trọt; chủ đồn điền.
  • Plant (danh từ): Cây; nhà máy.
  • Replanter (ngoại động từ): Trồng lại.
Từ đồng nghĩa
  • Cultiver: Trồng trọt, canh tác.
  • Enfoncer: Ấn sâu, đóng xuống.
  • Abandonner: Bỏ rơi, từ bỏ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Planter sur (thông tục): Đặt một câu hỏi hóc búa, làm ai đó .

    • L'examinateur l'a planté sur une question de détail. (Giám khảo đã làm anh ta với một câu hỏi chi tiết.)
  • Se planter (thông tục): Thất bại, sai lầm; bị hỏng (máy móc).

    • J'ai me suis planté à mon examen. (Tôi đã thi trượt.)
    • Mon ordinateur s'est planté. (Máy tính của tôi bị treo rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Planter un décor: Bài trí cảnh trí (sân khấu).

    • Les techniciens plantent le décor pour la pièce de théâtre. (Các kỹ thuật viên đang bài trí cảnh trí cho vở kịch.)
  • Planter son clou (thông tục): Nói đi nói lại mãi một điều, càu nhàu.

    • Arrête de planter ton clou ! (Thôi ngay việc càu nhàu mãi một điều đó đi!)
ngọai động từ
  1. trồng
    • Planter un arbre fruitier
      trồng cây ăn quả
    • Planter un terrain
      trồng một mảnh đất
  2. cắm, đóng; dựng
    • Planter un drapeau
      cắm một lá cờ
    • Planter une échelle contre le mur
      dựng thangtường
  3. đặt mạnh vào
    • Planter un baiser sur joue
      đặt mạnh cái hôn vào
    • aller planter ses choux
      xem choux
    • planter
      bỏ đấy; bỏ rơi
    • planter sa tente à
      đến sống ở (nơi nào)
    • Planter son clou
      xem clou
    • planter un bâtiment
      vạch chỗ xây nhà
    • planter un décor
      (sân khấu) bài trí cảnh