plasm

/'plæzm/
Học thuật
Thân thiện
plasm

A scientist examines a blood sample's plasma under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Sinh chất, chất nguyên sinh: Chất lỏng trong suốt, tính chất keo, tạo nên phần cơ bản của tế bào sống, nơi chứa các bào quan môi trường cho các hoạt động sống của tế bào.
    • Huyết tương (dạng viết tắt thông tục của "plasma"): Phần chất lỏng, không màu của máu hoặc bạch huyết, trong đó các tế bào máu (như hồng cầu, bạch cầu) được lửng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sinh chất):

    • The cell's activities occur within its plasm. (Các hoạt động của tế bào diễn ra bên trong sinh chất của .)
    • Scientists study the properties of germ plasm. (Các nhà khoa học nghiên cứu đặc tính của sinh chất tế bào mầm.)
  • Danh từ (Huyết tương - cách dùng thông tục):

    • Blood plasm makes up about 55% of total blood volume. (Huyết tương chiếm khoảng 55% tổng thể tích máu.)
    • The lab analyzed the protein levels in the blood plasm. (Phòng thí nghiệm phân tích nồng độ protein trong huyết tương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Germ plasm": Sinh chất tế bào mầm. Chất nguyên sinh đặc biệt của tế bào sinh sản (trứng, tinh trùng) chứa vật chất di truyền (nhiễm sắc thể gen).
    • The theory of germ plasm continuity was proposed by August Weismann. (Học thuyết về tính liên tục của sinh chất mầm được August Weismann đề xuất.)
Biến thể từ liên quan
  • Plasma (danh từ): Dạng viết đầy đủ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "plasm" trong cả sinh học y học.

    • Blood plasma is used in transfusions. (Huyết tương máu được dùng trong truyền máu.)
    • The plasma membrane surrounds the cell. (Màng sinh chất bao quanh tế bào.)
  • Protoplasm (danh từ): Chất nguyên sinh, thuật ngữ tổng quát hơn cho vật chất sống của tế bào.

    • All cellular functions happen in the protoplasm. (Mọi chức năng tế bào đều xảy ra trong chất nguyên sinh.)
  • Cytoplasm (danh từ): Tế bào chất, phần chất nguyên sinh nằm giữa màng tế bào nhân tế bào.

    • The cytoplasm contains various organelles. (Tế bào chất chứa các bào quan khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Protoplasm: Chất nguyên sinh (nghĩa trong sinh học tế bào).
  • Cytosol: Dịch bào, phần chất lỏng của tế bào chất (một thành phần của plasm/cytoplasm).
plasm

A scientist examines a blood sample's plasma under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) sinh chất; chất nguyên sinh ((cũng) plasma)