plastique
A child shapes colorful plastique into a small animal figure during an art class.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Chất nổ dẻo: "Plastique" là một loại chất nổ có tính dẻo, dễ dàng được nặn, tạo hình xung quanh vật thể mà nó được thiết kế để phá hủy. Loại chất nổ này thường được sử dụng trong quân sự hoặc các hoạt động phá hủy có kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Những kẻ khủng bố đã sử dụng chất nổ dẻo để phá hủy cây cầu.)
- (Chất nổ dẻo thường được ưa chuộng trong công việc phá dỡ vì nó có thể được tạo hình để khớp với mọi bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plastique" trong bối cảnh an ninh: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về khủng bố hoặc chiến tranh, nhấn mạnh tính chất dễ ngụy trang và nguy hiểm của nó.
- The security forces discovered a cache of plastique hidden in the warehouse. (Lực lượng an ninh đã phát hiện một kho chứa chất nổ dẻo được giấu trong nhà kho.)
Biến thể và từ gần giống
- Plastiqueur (danh từ): Người sử dụng chất nổ dẻo, thường là kẻ khủng bố hoặc đặc công.
- The plastiqueur was arrested before he could detonate the bomb. (Kẻ sử dụng chất nổ dẻo đã bị bắt trước khi hắn có thể kích nổ quả bom.)
Từ đồng nghĩa
- Chất nổ dẻo (cụm từ mô tả): Cùng nghĩa với "plastique", thường dùng trong văn nói hoặc tài liệu kỹ thuật.
- C4 (danh từ riêng): Một loại chất nổ dẻo phổ biến trong quân sự Mỹ, thường được coi là từ đồng nghĩa với "plastique" trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plastique" vì đây là danh từ chỉ vật chất.
Thành ngữ liên quan
- "Plastique" thường không xuất hiện trong thành ngữ do tính chất chuyên ngành và nguy hiểm của nó. Tuy nhiên, trong văn học hoặc phim ảnh, nó có thể được dùng để ám chỉ sự hủy diệt tiềm tàng.
- The tension in the room was like plastique waiting to explode. (Sự căng thẳng trong căn phòng giống như chất nổ dẻo đang chờ phát nổ.)