platane

Học thuật
Thân thiện
platane

Un grand platane ombrage le banc du parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tiêu huyền: Một loại cây thân gỗ lớn, thuộc họ Platanaceae, thường được trồng làm cây bóng mát ven đường hoặc trong công viên. của hình dáng tương tự phong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les vieux platanes bordent l'allée du parc. (Những cây tiêu huyền già lâu năm viền hai bên lối đi trong công viên.)
    • L'ombre du platane est très agréable en été. (Bóng mát của cây tiêu huyền rất dễ chịu vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rentrer dans un platane" (thành ngữ, thân mật): đâm (xe) vào một cái cây.
    • Il a bu un verre de trop et a fini par rentrer dans un platane. (Anh ta uống quá chén cuối cùng đâm xe vào một cây tiêu huyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Plataneraie (danh từ giống cái): Khu rừng trồng hoặc đám cây tiêu huyền.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp. Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng "arbre d'alignement" (cây trồng ven đường) hoặc "grand arbre" (cây to) để mô tả, nhưng đây không phảitên gọi của loài cây cụ thể này.
platane

Un grand platane ombrage le banc du parc.

{{platane}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tiêu huyền
    • rentrer dans un platane
      (thân mật) đâm vào cây (xe cộ)

Từ có nhắc đến "platane"