platane

{{platane}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tiêu huyền
    • rentrer dans un platane
      (thân mật) đâm vào cây (xe cộ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "platane"

platane
Un grand platane ombrage le banc du parc.