pluton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thể xâm nhập sâu: Một khối đá mácma lớn được hình thành từ sự nguội lạnh và kết tinh của dung nham bên dưới bề mặt Trái Đất. "Pluton" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le granit est souvent associé à un pluton. (Đá granit thường liên quan đến một thể xâm nhập sâu.)
- Les géologues étudient la formation de ce pluton ancien. (Các nhà địa chất học đang nghiên cứu sự hình thành của thể xâm nhập sâu cổ đại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pluton granitique": thể xâm nhập sâu bằng đá granit.
- Cette chaîne de montagnes abrite un vaste pluton granitique. (Dãy núi này chứa một thể xâm nhập sâu bằng đá granit rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Plutonique (tính từ): thuộc về thể xâm nhập sâu, có nguồn gốc từ sự xâm nhập sâu.
- Roche plutonique (đá xâm nhập sâu).
- Batholite (danh từ giống đực): một thể xâm nhập sâu có kích thước rất lớn, thường là một loại "pluton" đặc biệt.
- Intrusion (danh từ giống cái): sự xâm nhập; khái niệm rộng hơn chỉ sự xâm nhập của đá nóng chảy vào các lớp đá xung quanh, trong đó "pluton" là kết quả.
Từ đồng nghĩa
- Massif intrusif: khối xâm nhập (cách diễn đạt mô tả tương đương).
Lưu ý
- Từ "pluton" có nguồn gốc từ Pluto (thần Địa ngục trong thần thoại La Mã), liên quan đến thế giới bên dưới, phản ánh đặc điểm hình thành sâu trong lòng đất của nó.
- Không nên nhầm lẫn với từ "plutonium" (nguyên tố hóa học phóng xạ).
danh từ giống đực
- (địa lý; địa chất) thể xâm nhập sâu