pluton

Học thuật
Thân thiện
pluton

Un pluton se forme sous la surface de la Terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thể xâm nhập sâu: Một khối đá mácma lớn được hình thành từ sự nguội lạnh kết tinh của dung nham bên dưới bề mặt Trái Đất. "Pluton" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le granit est souvent associé à un pluton. (Đá granit thường liên quan đến một thể xâm nhập sâu.)
    • Les géologues étudient la formation de ce pluton ancien. (Các nhà địa chất học đang nghiên cứu sự hình thành của thể xâm nhập sâu cổ đại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pluton granitique": thể xâm nhập sâu bằng đá granit.
    • Cette chaîne de montagnes abrite un vaste pluton granitique. (Dãy núi này chứa một thể xâm nhập sâu bằng đá granit rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plutonique (tính từ): thuộc về thể xâm nhập sâu, nguồn gốc từ sự xâm nhập sâu.
    • Roche plutonique (đá xâm nhập sâu).
  • Batholite (danh từ giống đực): một thể xâm nhập sâu kích thước rất lớn, thườngmột loại "pluton" đặc biệt.
  • Intrusion (danh từ giống cái): sự xâm nhập; khái niệm rộng hơn chỉ sự xâm nhập của đá nóng chảy vào các lớp đá xung quanh, trong đó "pluton" là kết quả.
Từ đồng nghĩa
  • Massif intrusif: khối xâm nhập (cách diễn đạt mô tả tương đương).
Lưu ý
  • Từ "pluton" nguồn gốc từ Pluto (thần Địa ngục trong thần thoại La ), liên quan đến thế giới bên dưới, phản ánh đặc điểm hình thành sâu trong lòng đất của .
  • Không nên nhầm lẫn với từ "plutonium" (nguyên tố hóa học phóng xạ).
pluton

Un pluton se forme sous la surface de la Terre.

danh từ giống đực
  1. (địa lý; địa chất) thể xâm nhập sâu