platine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Bàn máy, mâm: Một bộ phận phẳng, thường hình tròn hoặc hình chữ nhật, dùng để đặt hoặc gắn các bộ phận khác trong máy móc, dụng cụ.
- Tấm mặt: Bề mặt phẳng, thường có lỗ để gắn ổ khóa.
- Nắp bịt, lá sập: Bộ phận kim loại phẳng dùng để che, đậy trong các thiết bị kỹ thuật.
- (Thông tục) Miệng lưỡi, cách nói chuyện: Cách thức hoặc khả năng nói của một người.
Danh từ giống đực:
- Platin, bạch kim: Một nguyên tố hóa học quý hiếm, ký hiệu Pt, có màu trắng bạc, chống ăn mòn tốt, dùng trong trang sức và công nghiệp.
Tính từ (không đổi):
- (Có) màu bạch kim: Màu trắng bạc sáng, giống như kim loại platin hoặc màu tóc nhuộm rất sáng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La platine du tourne-disque supporte le vinyle. (Mâm của máy hát đĩa đỡ đĩa than.)
- Il faut changer la platine de la serrure. (Cần phải thay tấm mặt của ổ khóa.)
- Quelle platine ! Il parle sans s'arrêter. (Miệng lưỡi gì thế! Anh ta nói không ngừng.)
Danh từ giống đực:
- Cette bague est en platine. (Chiếc nhẫn này làm bằng bạch kim.)
Tính từ:
- Elle s'est teint les cheveux en blond platine. (Cô ấy đã nhuộm tóc màu vàng bạch kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir une fameuse platine: (Thành ngữ, thông tục) Có miệng lưỡi rất cừ, rất giỏi nói chuyện.
- Ce vendeur a une fameuse platine, il convainc tout le monde. (Người bán hàng này có miệng lưỡi cừ lắm, anh ta thuyết phục được tất cả mọi người.)
Biến thể và từ liên quan
- Platine tourne-disque (n.f): Mâm đĩa than, mâm xoay của máy hát.
- Platine laser (n.f): Ổ đĩa quang (trong máy tính, đầu đĩa CD/DVD).
- Platine de fixation (n.f): Tấm bắt vít, bản đế cố định.
Từ đồng nghĩa
- Pour "platine" (n.f - bộ phận máy): Plateau (mâm), disque (đĩa), plaque (tấm).
- Pour "platine" (n.m - kim loại): Platine (tên khoa học, không có từ đồng nghĩa phổ biến).
- Pour "platine" (tính từ - màu): Blanc argenté (trắng bạc), cendré (màu tro).
Cụm từ liên quan
- Platine chauffante: Bàn gia nhiệt, mặt bếp nóng (trong phòng thí nghiệm).
- Cheveux platine: Tóc màu bạch kim (màu vàng rất sáng, gần như trắng).
danh từ giống cái
- bàn máy (đồng hồ)
- mâm (ở súng kiểu xưa, ở máy in, ở kính hiển vi..)
- tấm mặt (ổ khóa)
- (kỹ thuuật) nắp bịt, lá sập
- (thông tục) miệng lưỡi
- Avoir une fameuse platinemiệng lưỡi cừ lắm
danh từ giống đực
- platin, bạch kim
tính từ (không đổi)
- (có) màu bạch kim
- Cheveux platinetóc màu bạch kim