platine

Học thuật
Thân thiện
platine

Une femme écoute un disque sur la platine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Bàn máy, mâm: Một bộ phận phẳng, thường hình tròn hoặc hình chữ nhật, dùng để đặt hoặc gắn các bộ phận khác trong máy móc, dụng cụ.
    • Tấm mặt: Bề mặt phẳng, thường lỗ để gắn ổ khóa.
    • Nắp bịt, sập: Bộ phận kim loại phẳng dùng để che, đậy trong các thiết bị kỹ thuật.
    • (Thông tục) Miệng lưỡi, cách nói chuyện: Cách thức hoặc khả năng nói của một người.
  2. Danh từ giống đực:

    • Platin, bạch kim: Một nguyên tố hóa học quý hiếm, ký hiệu Pt, màu trắng bạc, chống ăn mòn tốt, dùng trong trang sức công nghiệp.
  3. Tính từ (không đổi):

    • () màu bạch kim: Màu trắng bạc sáng, giống như kim loại platin hoặc màu tóc nhuộm rất sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La platine du tourne-disque supporte le vinyle. (Mâm của máy hát đĩa đỡ đĩa than.)
    • Il faut changer la platine de la serrure. (Cần phải thay tấm mặt của ổ khóa.)
    • Quelle platine ! Il parle sans s'arrêter. (Miệng lưỡi thế! Anh ta nói không ngừng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Cette bague est en platine. (Chiếc nhẫn này làm bằng bạch kim.)
  • Tính từ:

    • Elle s'est teint les cheveux en blond platine. ( ấy đã nhuộm tóc màu vàng bạch kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir une fameuse platine: (Thành ngữ, thông tục) miệng lưỡi rất cừ, rất giỏi nói chuyện.
    • Ce vendeur a une fameuse platine, il convainc tout le monde. (Người bán hàng này miệng lưỡi cừ lắm, anh ta thuyết phục được tất cả mọi người.)
Biến thể từ liên quan
  • Platine tourne-disque (n.f): Mâm đĩa than, mâm xoay của máy hát.
  • Platine laser (n.f): Ổ đĩa quang (trong máy tính, đầu đĩa CD/DVD).
  • Platine de fixation (n.f): Tấm bắt vít, bản đế cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "platine" (n.f - bộ phận máy): Plateau (mâm), disque (đĩa), plaque (tấm).
  • Pour "platine" (n.m - kim loại): Platine (tên khoa học, không từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Pour "platine" (tính từ - màu): Blanc argenté (trắng bạc), cendré (màu tro).
Cụm từ liên quan
  • Platine chauffante: Bàn gia nhiệt, mặt bếp nóng (trong phòng thí nghiệm).
  • Cheveux platine: Tóc màu bạch kim (màu vàng rất sáng, gần như trắng).
platine

Une femme écoute un disque sur la platine.

danh từ giống cái
  1. bàn máy (đồng hồ)
  2. mâm (ở súng kiểu xưa, ở máy in, ở kính hiển vi..)
  3. tấm mặt (ổ khóa)
  4. (kỹ thuuật) nắp bịt, sập
  5. (thông tục) miệng lưỡi
    • Avoir une fameuse platine
      miệng lưỡi cừ lắm
danh từ giống đực
  1. platin, bạch kim
tính từ (không đổi)
  1. () màu bạch kim
    • Cheveux platine
      tóc màu bạch kim

Từ chứa "platine"

Từ có nhắc đến "platine"