playactor

playactor

A playactor performs a scene from a classic play on a small wooden stage.

Định nghĩa

Danh từ: diễn viên lưu động, diễn viên rong.

"Playactor" chỉ một diễn viên chuyên đi biểu diễn các vở kịchnhiều nơi khác nhau, thường các vùng nông thôn hoặc các thị trấn nhỏ, thay vì biểu diễn cố định tại một nhà hát lớn. Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử, thường gợi lên hình ảnh các đoàn kịch lưu động thời xưa.

dụ sử dụng
  • (Diễn viên lưu động đã đi từ làng này sang làng khác, biểu diễn Shakespeare dưới bầu trời đầy sao.)
  • (Vào thế kỷ 19, nhiều diễn viên rong nguồn giải trí chính cho các cộng đồng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wandering playactor": một diễn viên lưu động lang thang.
    • The wandering playactor had no fixed home, only a wagon full of costumes and props. (Diễn viên lưu động lang thang không nhà cố định, chỉ một chiếc xe đầy trang phục đạo cụ.)
  • "playactor troupe": đoàn kịch lưu động.
    • The playactor troupe set up their stage in the town square for a one-night performance. (Đoàn kịch lưu động đã dựng sân khấuquảng trường thị trấn để biểu diễn một đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Playacting (danh từ): hành động diễn kịch, đặc biệt theo cách lưu động hoặc không chuyên nghiệp.
    • Their playacting was amateurish but full of passion. (Việc diễn kịch của họ nghiệp nhưng đầy nhiệt huyết.)
  • Playact (động từ): diễn kịch, đóng kịch (theo phong cách lưu động).
    • They would playact in barns and taverns for anyone who would watch. (Họ sẽ diễn kịch trong các chuồng trại quán rượu cho bất kỳ ai muốn xem.)
Từ đồng nghĩa
  • Strolling player: diễn viên lưu động (cùng nghĩa, thường dùng trong văn học cổ điển).
  • Traveling performer: người biểu diễn lưu động (rộng hơn, bao gồm cả ca sĩ, nhào lộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Playact as: đóng vai, hành động như (một người nào đó).
    • He playacted as a merchant to gather information in the enemy camp. (Anh ta đóng vai một thương nhân để thu thập thông tin trong trại địch.)
Thành ngữ liên quan
  • A playactor's life: cuộc sống lưu động, không ổn định (ám chỉ cuộc sống của diễn viên rong).
    • She was tired of a playactor's life, always moving from town to town. ( ấy mệt mỏi với cuộc sống lưu động, luôn phải di chuyển từ thị trấn này sang thị trấn khác.)