playbook
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách kịch bản: "playbook" là một cuốn sách chứa kịch bản của một hoặc nhiều vở kịch sân khấu.
- Sổ tay chiến thuật: Trong thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục Mỹ, "playbook" là một cuốn sổ ghi chép mô tả và sơ đồ các lượt chơi (plays) mà một đội đã tập luyện.
- Kế hoạch hành động / Chiến lược: "playbook" cũng được dùng để chỉ một kế hoạch hoặc bộ chiến lược cho một chiến dịch kinh doanh hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
Sách kịch bản:
- The 1963 playbook leaves out the whole first scene. (Cuốn sách kịch bản năm 1963 bỏ qua toàn bộ cảnh đầu tiên.)
Sổ tay chiến thuật:
- The quarterback studied the playbook carefully before the game. (Tiền vệ đã nghiên cứu kỹ cuốn sổ tay chiến thuật trước trận đấu.)
Kế hoạch hành động / Chiến lược:
- They borrowed a page from the playbook of the opposition. (Họ đã học hỏi một chiến lược từ cuốn sách kế hoạch của phe đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a page from someone's playbook": Một chiến thuật hoặc phương pháp được mượn từ người khác.
- The startup took a page from the tech giant's playbook to scale quickly. (Công ty khởi nghiệp đã học hỏi một chiến thuật từ cuốn sách kế hoạch của gã khổng lồ công nghệ để mở rộng nhanh chóng.)
"to rewrite the playbook": Thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận hoặc chiến lược thông thường.
- The new CEO rewrote the playbook for the company's marketing strategy. (CEO mới đã viết lại toàn bộ cuốn sách chiến lược cho kế hoạch tiếp thị của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Playbook (n) không có biến thể phổ biến. Các từ liên quan:
- Play (n): lượt chơi, vở kịch.
- Playwright (n): nhà viết kịch.
- Playmaker (n): cầu thủ kiến tạo (thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Scriptbook (sách kịch bản): cuốn sách chứa kịch bản.
- Strategy guide (hướng dẫn chiến lược): sách hướng dẫn chiến lược (trong kinh doanh hoặc chính trị).
- Game plan (kế hoạch trận đấu): kế hoạch chi tiết cho một tình huống cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "playbook", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- To consult the playbook: tham khảo cuốn sách chiến thuật.
- To follow the playbook: làm theo kế hoạch.
Thành ngữ liên quan
"To go by the playbook": Làm theo đúng kế hoạch hoặc quy tắc đã định.
- We need to go by the playbook if we want to avoid mistakes. (Chúng ta cần làm theo đúng kế hoạch nếu muốn tránh sai lầm.)
"To throw out the playbook": Bỏ qua kế hoạch cũ và hành động một cách sáng tạo hoặc ngẫu hứng.
- In a crisis, sometimes you have to throw out the playbook and improvise. (Trong khủng hoảng, đôi khi bạn phải bỏ qua kế hoạch cũ và ứng biến.)