pullback
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Sự rút lui, sự rút quân có trật tự: "pullback" chỉ hành động rút lui một cách có tổ chức, đặc biệt là của quân đội.
- Dây buộc rèm, vật giữ: "pullback" cũng chỉ một thiết bị (như một vòng dây hoặc dải vải trang trí) dùng để giữ hoặc kéo vật gì đó lại, thường là rèm cửa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (quân sự):
- The pullback is expected to be over 25,000 troops. (Cuộc rút quân dự kiến sẽ có hơn 25.000 binh sĩ.)
- The general ordered a strategic pullback from the front lines. (Vị tướng ra lệnh rút lui chiến lược khỏi chiến tuyến.)
Danh từ (vật dụng):
- The draperies were drawn to the sides by pullbacks. (Những tấm rèm được kéo sang hai bên nhờ các dây buộc rèm.)
- She used decorative pullbacks to hold the curtains open. (Cô ấy dùng các dây buộc rèm trang trí để giữ rèm mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a pullback": thực hiện một cuộc rút lui.
- The army made a pullback to regroup. (Quân đội đã thực hiện một cuộc rút lui để tập hợp lại.)
"pullback strategy": chiến lược rút lui.
- The pullback strategy was necessary to avoid heavy losses. (Chiến lược rút lui là cần thiết để tránh tổn thất nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
- Pullback (adj): liên quan đến sự rút lui.
- The pullback operation was successful. (Chiến dịch rút lui đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Withdrawal: sự rút lui (đặc biệt trong quân sự).
- Retreat: sự rút lui, thoái lui.
- Tieback: dây buộc rèm (từ đồng nghĩa với nghĩa vật dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull back: rút lui, kéo lại.
- The troops were ordered to pull back from the border. (Quân đội được lệnh rút lui khỏi biên giới.)
- She pulled back the curtains to let in the sunlight. (Cô ấy kéo rèm lại để đón ánh nắng.)
Thành ngữ liên quan
- Pull back from the brink: rút lui khỏi bờ vực (nguy hiểm).
- The negotiations helped the two countries pull back from the brink of war. (Các cuộc đàm phán đã giúp hai nước rút lui khỏi bờ vực chiến tranh.)