pleaser
Định nghĩa
Danh từ: Người làm hài lòng, người chiều lòng, người thích làm vui lòng người khác. "Pleaser" chỉ một người có xu hướng hoặc hành động làm cho người khác cảm thấy vui vẻ, hài lòng, hoặc thỏa mãn, thường thông qua các hành vi, lời nói, hoặc tài năng giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thực sự là người làm hài lòng đám đông, luôn khiến mọi người cười.)
- (Cô ấy là người chiều lòng người khác, không bao giờ từ chối ai.)
- (Diễn viên hài là một người làm hài lòng bẩm sinh, điều chỉnh câu chuyện cười của mình theo khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crowd pleaser": Người hoặc vật làm hài lòng đám đông, thường dùng trong ngữ cảnh giải trí hoặc biểu diễn.
- This song is a crowd pleaser at every concert. (Bài hát này là thứ làm hài lòng đám đông tại mọi buổi hòa nhạc.)
- "People pleaser": Người luôn cố gắng làm hài lòng người khác, đôi khi đến mức hy sinh nhu cầu của bản thân.
- As a people pleaser, she often feels exhausted from saying yes to everyone. (Là người chiều lòng người khác, cô ấy thường cảm thấy kiệt sức vì luôn đồng ý với mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Please (động từ): Làm hài lòng, làm vui lòng.
- He always tries to please his boss. (Anh ấy luôn cố gắng làm hài lòng sếp của mình.)
- Pleasing (tính từ): Dễ chịu, làm hài lòng.
- The colors of the painting are very pleasing. (Màu sắc của bức tranh rất dễ chịu.)
- Pleasurable (tính từ): Mang lại niềm vui, thú vị.
- We had a pleasurable evening together. (Chúng tôi đã có một buổi tối thú vị cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Entertainer: Người giải trí, người làm cho người khác vui vẻ.
- People-pleaser: Người chiều lòng người khác (thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ).
- Flatterer: Người nịnh hót, tâng bốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Please off: (không phổ biến) Làm hài lòng ai đó bằng cách loại bỏ điều gì.
- Please through: (hiếm dùng) Làm hài lòng bằng cách vượt qua khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- To be a pleaser: Trở thành người luôn làm hài lòng người khác.
- He is a pleaser by nature, so he finds it hard to say no. (Anh ấy là người luôn làm hài lòng người khác bản tính, nên anh ấy khó nói lời từ chối.)
- A crowd pleaser: Một thứ hoặc người được đông đảo yêu thích.
- That movie is a crowd pleaser, appealing to all ages. (Bộ phim đó là thứ làm hài lòng đám đông, thu hút mọi lứa tuổi.)