blazer

/'bleizə/
Học thuật
Thân thiện
blazer

A student wears a navy blazer with the school crest on the pocket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo blazer: Một loại áo khoác nhẹ, thường dáng ôm, không hoa văn hoặc sọc, thường được mặc như một phần của trang phục bán trang trọng (smart-casual) hoặc đồng phục.
    • Áo khoác thể thao màu sặc sỡ: (Nghĩa , ít dùng) Áo khoác màu sáng hoặc sặc sỡ, thường được mặc cho các hoạt động thể thao như chèo thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a navy blue blazer with khaki trousers. (Anh ấy mặc một chiếc áo blazer màu xanh hải quân với quần kaki.)
    • The school's uniform includes a grey blazer with the school crest. (Đồng phục của trường bao gồm một chiếc áo blazer màu xám phù hiệu trường.)
    • A linen blazer is perfect for a summer evening. (Một chiếc áo blazer bằng vải lanh thì hoàn hảo cho một buổi tối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blazer and jeans": Một phong cách phổ biến kết hợp áo blazer trang trọng với quần jeans casual, tạo nên vẻ ngoài lịch sự nhưng thoải mái.
    • For the casual Friday, he opted for a blazer and jeans. (Cho ngày thứ Sáu thoải mái, anh ấy chọn phong cách áo blazer với quần jeans.)
Biến thể từ gần giống
  • Sport coat / Sports jacket (n): Áo khoác thể thao, thường chất liệu dày hơn hoa văn (như tweed) so với blazer truyền thống.
  • Suit jacket (n): Áo vest mặc cùng với quần may cùng bộ vải, khác với blazer thường được mặc riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Jacket: Áo khoác ngắn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả blazer).
  • Coat: Áo choàng, áo khoác dài (thường chỉ áo khoác ngoài dày hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To dress/polish a turd: (Thành ngữ tiếng Anh, không trực tiếp liên quan đến "blazer" nhưng đôi khi được dùng một cách hài hước) Chỉ việc cố gắng làm cho thứ đó xấu hoặc kém chất lượng trông có vẻ tốt hơn bằng vẻ bề ngoài, chẳng hạn như mặc một chiếc áo blazer đẹp để che giấu một bộ trang phục kém.
    • Putting a blazer over that t-shirt is like trying to polish a turd. (Mặc một chiếc áo blazer lên trên chiếc áo thun đó chẳng khác nào đánh bóng cục phân.)
blazer

A student wears a navy blazer with the school crest on the pocket.

nội động từ
  1. cháy rực; bùng lửa
  2. sáng chói, rực sáng, chiếu sáng
  3. (nghĩa bóng) bừng bừng nổi giận
    • he was balzing with fury
      anh ta bừng bừng nổi giận

Idioms

  • to blaze away
    bắn liên tục
  • blaze away!
    cứ nói tiếp đi!
  • to baze up
    cháy bùng lên
ngoại động từ
  1. đồn, truyền đi (tin tức)
    • the news was soon blazerd abroad
      tin đó được truyền đi tức khắc
danh từ
  1. vết lang trán (vết trắng trên trán ngựa hoặc )
  2. dấu đánh vào cây (để chỉ đường...)
ngoại động từ
  1. đánh dấu vào (cây)

Idioms

  • to blaze a trail
    chỉ đường qua rừng bằng cách đánh dấu vào cây
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) áo màu sặc sỡ (bơi thuyền...)
  2. (từ lóng) lời nói dối trắng trợn

Từ gần giống

Từ chứa "blazer"