pleasure

/'pleʤə/
Học thuật
Thân thiện
pleasure

She takes great pleasure in reading a book in her garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Niềm vui thích, sự hài lòng, cảm giác dễ chịu: Cảm giác tích cực xuất phát từ việc trải nghiệm điều đó tốt đẹp, thú vị hoặc thỏa mãn.
    • Điều mang lại niềm vui, nguồn vui: Một hoạt động, sự vật hoặc người tạo ra cảm giác vui thích.
    • Sự vui lòng, sự sẵn lòng: Thái độ sẵn sàng vui vẻ khi làm điều đó.
    • Sự khoái lạc, lạc thú (đặc biệt về thể xác): Sự tận hưởng các thú vui, đôi khi mang hàm ý về sự ăn chơi hoặc khoái cảm.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm vui lòng, làm hài lòng, làm thỏa mãn: Gây ra cảm giác vui thích cho ai đó.
    • Cảm thấy vui thích, tận hưởng: Tự mình trải nghiệm niềm vui thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Reading is one of my greatest pleasures. (Đọc sách một trong những niềm vui lớn nhất của tôi.)
    • "Thank you for your help." – "It was my pleasure." ("Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn." – "Đó niềm vinh hạnh của tôi.")
    • He lives a life devoted to pleasure. (Anh ta sống một cuộc đời chìm đắm trong lạc thú.)
    • The director serves at the pleasure of the board. (Giám đốc phục vụ theo ý muốn của hội đồng quản trị.)
  • Động từ:

    • The performance pleased and pleasured the audience. (Buổi biểu diễn đã làm hài lòng mang lại niềm vui thích cho khán giả.) - (Cách dùng động từ này khá trang trọng hoặc văn chương).
    • He seemed to pleasure in the simple things of life. (Anh ấy dường như tận hưởng những điều giản dị của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At someone's pleasure": Theo ý muốn của ai, tùy thuộc vào quyết định của ai (thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc quyền lực).

    • The ambassador holds the position at the President's pleasure. (Vị đại sứ giữ chức vụ theo ý muốn của Tổng thống.)
  • "With pleasure": Một cách vui lòng, rất sẵn lòng (dùng để đồng ý lịch sự).

    • "Could you pass the salt?" – "With pleasure." ("Bạn có thể chuyển lọ muối được không?" – "Rất sẵn lòng.")
  • "To take pleasure in (something/doing something)": Tìm thấy niềm vui/thích thú trong việc .

    • She takes great pleasure in gardening. ( ấy tìm thấy niềm vui lớn trong việc làm vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasurable (tính từ): Mang lại niềm vui, thú vị, dễ chịu.

    • We had a pleasurable evening together. (Chúng tôi đã một buổi tối thật thú vị bên nhau.)
  • Pleasurably (trạng từ): Một cách thú vị, dễ chịu.

    • The afternoon passed pleasurably. (Buổi chiều trôi qua một cách thú vị.)
  • Displeasure (danh từ): Sự không hài lòng, sự phật ý (từ trái nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Enjoyment: Sự thích thú, sự tận hưởng.
    • Delight: Niềm vui sướng, điều thích thú.
    • Gratification: Sự hài lòng, sự thỏa mãn.
    • Joy: Niềm vui, hạnh phúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pleasure" không phrasal verb phổ biến. Các cụm từ với thường thành ngữ hoặc cụm danh từ như đã liệt kêtrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "It's a pleasure" / "My pleasure": Dùng để đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự, có nghĩa "Đó niềm vinh hạnh của tôi" hoặc "Tôi rất vui được giúp".
  • "Guilty pleasure": Thú vui phần tội lỗi (chỉ sở thích người ta cảm thấy hơi ngại thừa nhận không được đánh giá cao hoặc không lành mạnh).
    • Reading gossip magazines is my guilty pleasure. (Đọc tạp chí ngôi sao thú vui phần tội lỗi của tôi.)
pleasure

She takes great pleasure in reading a book in her garden.

danh từ
  1. niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị, điều vui thú, điều khoái trá
    • a day of pleasure
      một ngày vui thú
    • it's a pleasure to...
      thật thú vị được...
    • to take pleasure in...
      thích thú với...
    • with pleasure
      xin vui lòng, rất hân hạnh
  2. khoái lạc, hoan lạc; sự ăn chơi truỵ lạc
    • a life given up to pleasure
      cuộc sống ăn chơi truỵ lạc
    • a man of pleasure
      một người ưa khoái lạc, một người ăn chơi truỵ lạc
  3. ý muốn, ý thích
    • what's your pleasure, sir?
      (thương nghiệp) thưa ông muốn mua ạ?, thưa ông cần ạ?
    • I shall not consult his pleasure
      tôi sẽ không hỏi ý muốn của hắn ta
    • at pleasure
      tuỳ ý, tuỳ ý muốn, tuỳ ý thích
    • at someone's pleasure
      tuỳ ý muốn của ai
    • that can be postponed during our pleasure
      việc đó có thể để chậm lâu chừng nào tuỳ theo ý muốn của chúng ta
ngoại động từ
  1. làm vui lòng, làm vui thích, làm vừa ý (ai)
nội động từ
  1. (+ in) thích thú với, vui thích với, thú vị với
    • to pleasure in something
      thích thú với cái
    • to pleasure in doing something
      thích thú làm cái