pulsar

pulsar

A pulsar spins rapidly in the depths of space.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sao xung (sao pulsar): Một loại sao neutron suy biến, kích thước rất nhỏ mật độ cực kỳ lớn; tự quay rất nhanh phát ra các xung bức xạ phân cực đều đặn, giống như một ngọn hải đăng vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Sao xung phát ra một chùm sóngtuyến quét qua Trái Đất mỗi 1,5 giây.)
  • (Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một sao xung mới trong dải Ngân Hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulsar timing": Kỹ thuật đo thời gian xung của sao xung, dùng để nghiên cứu sóng hấp dẫn hoặc cấu trúc không-thời gian.
    • Pulsar timing arrays help scientists detect gravitational waves. (Các mảng đo thời gian sao xung giúp các nhà khoa học phát hiện sóng hấp dẫn.)
  • "Millisecond pulsar": Một loại sao xung quay cực nhanh, với chu kỳ xung chỉ vài mili giây.
    • A millisecond pulsar can rotate hundreds of times per second. (Một sao xung mili giây có thể quay hàng trăm lần mỗi giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulsating (adj): tính chất xung, nhấp nháy.
    • The pulsating light from the pulsar is highly regular. (Ánh sáng nhấp nháy từ sao xung rất đều đặn.)
  • Pulse (n): xung, nhịp đập.
    • The pulsar's pulse is used as a cosmic clock. (Xung của sao xung được dùng như một đồng hồ vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sao neutron (neutron star): Một loại thiên thể siêu đặc, tiền thân của pulsar, nhưng không phải sao xung nào cũng phát ra xung đều đặn.
  • Đèn hiệu vũ trụ (cosmic beacon): Thuật ngữ mô tả chức năng phát tín hiệu đều đặn của pulsar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pulsar" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pulsar".