pleiad

/'plaiəd/
Học thuật
Thân thiện
pleiad

A single bright pleiad shines in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm thất tinh: Trong thiên văn học, "pleiad" (số nhiều: Pleiades) tên gọi một cụm sao mở nổi tiếng, dễ thấy trên bầu trời, thường được gọi là "Bảy Chị Em" trong thần thoại.
    • Nhóm tao đàn: Nghĩa ẩn dụ, chỉ một nhóm gồm bảy người xuất sắc, đặc biệt nhóm bảy nhà thơ Pháp nổi tiếng vào cuối thế kỷ 16.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Pleiad is visible to the naked eye in the night sky. (Nhóm thất tinh có thể nhìn thấy bằng mắt thường trên bầu trời đêm.)
    • The French literary pleiad of the 16th century had a significant influence. (Nhóm tao đàn văn học Pháp thế kỷ 16 ảnh hưởng rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pleiad of talents": Một nhóm tài năng (thường gồm bảy người hoặc mang tính biểu tượng cho sự xuất chúng).
    • The company hired a pleiad of experts for the project. (Công ty đã thuê một nhóm chuyên gia xuất sắc cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleiades (n, số nhiều): Tên chính thức của cụm sao Thất Tinh hoặc nhóm tao đàn.
  • Pleione (n, thiên văn học): Tên của một ngôi sao mẹ trong cụm Pleiades, theo thần thoại Hy Lạp.
Từ đồng nghĩa
  • Cluster (n): cụm, chùm ( dụ: a star cluster - một cụm sao).
  • Constellation (n): chòm sao (một nhóm sao tạo thành hình dạng nhất định).
Thành ngữ liên quan
  • "The Seven Sisters": Bảy Chị Em, tên gọi dân gian phổ biến cho cụm sao Pleiades, bắt nguồn từ thần thoại.
    • In many cultures, the Pleiades are known as the Seven Sisters. (Trong nhiều nền văn hóa, Thất Tinh được biết đến với tên gọi Bảy Chị Em.)
pleiad

A single bright pleiad shines in the night sky.

danh từ, số nhiều Pleiades /'plaiədi:z/
  1. (thiên văn học) nhóm thất tinh
  2. nhóm tao đàn (nhóm các nhà thi hào Pháp cuối thế kỷ 16)

Từ gần giống

Từ chứa "pleiad"