pleat

/pli:t/
danh từ
  1. đường xếp, nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) plait)
ngoại động từ
  1. xếp nếp ((cũng) plait)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pleat"

pleat
The tailor carefully presses a pleat into the skirt.