bõm

  1. (onomatopée) flac!
    • Quả ổi rơi bõm xuống nước
      flac! la goyave tombe dans l'eau
    • bòm bõm
      (redoublement; avec nuance de réitération) plouf !

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bõm
Những quả sung rơi bõm xuống mặt ao.