bluff

/blʌf/
Học thuật
Thân thiện
bluff

Un homme utilise un bluff pour gagner au poker.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngón bịp, sự lừa gạt: Một hành động hoặc tuyên bố được thực hiện để đánh lừa người khác, thường nhằm mục đích đạt được lợi thế.
    • Sự giả vờ: Hành động thể hiện sự tự tin, sức mạnh hoặc kiến thức người nói không thực sự .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son bluff a été découvert. (Ngón bịp của hắn đã bị phát hiện.)
    • C'était un simple bluff pour nous impressionner. (Đó chỉmột ngón bịp đơn thuần để gây ấn tượng với chúng tôi.)
    • Il a tenté un bluff au poker. (Anh ta đã thử một ngón bịp trong bài poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenir quelqu'un en bluff": giữ ai đó trong vòng lừa dối, tiếp tục lừa gạt ai đó.

    • Le criminel a tenu la police en bluff pendant des mois. (Tên tội phạm đã lừa gạt cảnh sát trong nhiều tháng.)
  • "appeler le bluff de quelqu'un": thách thức, bắt bí ngón bịp của ai đó (bắt họ phải chứng minh điều họ nói là thật).

    • J'ai appelé son bluff et il a avouer. (Tôi đã bắt bí ngón bịp của anh ta anh ta phải thú nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluffer (động từ): lừa bịp, nói dối để đe dọa hoặc gây ấn tượng.

    • Il bluffe souvent pour cacher ses incertitudes. (Anh ta thường lừa bịp để che giấu sự thiếu tự tin của mình.)
  • Bluffeur (danh từ giống đực): kẻ lừa bịp, người hay dùng ngón bịp.

    • Méfie-toi, c'est un vrai bluffeur. (Hãy cẩn thận, đómột tay lừa bịp thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tromperie: sự lừa dối.
  • Feinte: mánh khóe, sự giả vờ.
  • Mensonge: lời nói dối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ 'bluff' trong tiếng Pháp. Hành động được diễn đạt bằng động từ 'bluffer').

Thành ngữ liên quan
  • "Le bluff est une arme à double tranchant": Ngón bịpmột con dao hai lưỡi. (Ý nói lừa bịp có thể gây hại cho chính người thực hiện.)
  • "Poker face" (từ mượn tiếng Anh, thường dùng): khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, thường dùng khi chơi bài hoặc lừa bịp.
    • Il garde un poker face pendant les négociations. (Anh ta giữ một khuôn mặt cảm trong suốt các cuộc đàm phán.)
bluff

Un homme utilise un bluff pour gagner au poker.

danh từ giống đực
  1. ngón bịp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bluff"