ploughing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động cày đất: "ploughing" chỉ quá trình cày xới đất bằng máy cày hoặc cày bò, nhằm làm tơi xốp đất để chuẩn bị gieo trồng.
- Sự cày bừa: Trong nông nghiệp, "ploughing" còn chỉ toàn bộ công đoạn cày bừa đất đai.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của plough):
- Đang cày: Chỉ hành động đang tiến hành cày đất.
- Đang xới đất: Dùng để mô tả việc làm đất bằng máy cày.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He hired someone to do the ploughing for him. (Anh ấy đã thuê người làm việc cày đất cho mình.)
- The ploughing of the fields took three days. (Việc cày xới các cánh đồng mất ba ngày.)
Động từ:
- The farmer is ploughing the field now. (Người nông dân đang cày ruộng ngay bây giờ.)
- They are ploughing deep to improve soil quality. (Họ đang cày sâu để cải thiện chất lượng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ploughing ahead": tiếp tục làm việc một cách kiên trì, bất chấp khó khăn.
- Despite the rain, the workers kept ploughing ahead with the project. (Bất chấp mưa, các công nhân vẫn tiếp tục kiên trì với dự án.)
"ploughing through": vượt qua hoặc xử lý một lượng lớn công việc hoặc tài liệu.
- She spent the weekend ploughing through a pile of paperwork. (Cô ấy dành cả cuối tuần để xử lý một đống giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Plough (động từ/danh từ): cày hoặc máy cày.
- He uses a tractor to plough the fields. (Anh ấy dùng máy kéo để cày ruộng.)
- Ploughman (danh từ): người cày ruộng.
- The ploughman rested under a tree. (Người cày ruộng nghỉ ngơi dưới gốc cây.)
- Ploughland (danh từ): đất cày, ruộng cày.
- The ploughland was fertile and ready for sowing. (Đất cày màu mỡ và sẵn sàng để gieo hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Tilling (danh từ): hành động xới đất, cày bừa.
- Tilling is essential before planting crops. (Việc xới đất là cần thiết trước khi trồng cây.)
- Cultivating (danh từ): sự canh tác, làm đất.
- Cultivating the soil improves aeration. (Làm đất giúp cải thiện sự thông khí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plough into: lao vào, đâm vào (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The car ploughed into the fence. (Chiếc xe lao vào hàng rào.)
- Plough back: tái đầu tư lợi nhuận vào kinh doanh.
- They decided to plough back the profits into the company. (Họ quyết định tái đầu tư lợi nhuận vào công ty.)
Thành ngữ liên quan
- Plough a lonely furrow: làm việc một mình, không có sự hỗ trợ.
- He has always ploughed a lonely furrow in his research. (Anh ấy luôn làm việc một mình trong nghiên cứu của mình.)
- Plough the sand: làm việc vô ích, tốn công vô ích.
- Trying to convince him is like ploughing the sand. (Cố thuyết phục anh ta cũng như cày trên cát vậy.)