pluckiness
Định nghĩa
Danh từ: Sự can đảm, sự dũng cảm, lòng gan dạ: "pluckiness" chỉ phẩm chất của một người thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc mất mát.
Ví dụ sử dụng
- (Sự can đảm của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
- (Cậu bé đã thể hiện lòng dũng cảm đáng kinh ngạc khi đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt.)
- (Bất chấp chấn thương, sự gan dạ của vận động viên đã giúp anh ấy tiếp tục cho đến cuối cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a spirit of pluckiness": tinh thần can đảm, dũng cảm.
- The team's spirit of pluckiness helped them win the championship. (Tinh thần dũng cảm của đội đã giúp họ giành chức vô địch.)
"to act with pluckiness": hành động một cách can đảm.
- She acted with pluckiness when she volunteered for the dangerous mission. (Cô ấy đã hành động một cách can đảm khi tình nguyện tham gia nhiệm vụ nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Plucky (tính từ): can đảm, dũng cảm, gan dạ.
- The plucky little girl refused to give up. (Cô bé gan dạ từ chối bỏ cuộc.)
- Pluck (danh từ): sự can đảm, lòng dũng cảm (dạng ngắn gọn hơn của "pluckiness").
- He showed a lot of pluck in the face of danger. (Anh ấy đã thể hiện rất nhiều lòng can đảm khi đối mặt với nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Courage (lòng can đảm): phẩm chất tinh thần cho phép ai đó đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.
- Bravery (sự dũng cảm): hành động hoặc phẩm chất của việc không sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm.
- Determination (sự quyết tâm): ý chí mạnh mẽ để đạt được điều gì đó bất chấp trở ngại.
Thành ngữ liên quan
- "To have pluck": có lòng can đảm, dũng cảm.
- You need to have pluck to start your own business. (Bạn cần có lòng can đảm để bắt đầu kinh doanh riêng.)
- "To pluck up one's courage": lấy hết can đảm để làm điều gì đó.
- He plucked up his courage and asked her out. (Anh ấy lấy hết can đảm và rủ cô ấy đi chơi.)