plug-in

plug-in

A technician installs a new plug-in into the computer's expansion slot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần mềm bổ trợ: "plug-in" một chương trình hoặc thành phần phần mềm nhỏ có thể được thêm vào một hệ thống lớn hơn ( dụ: trình duyệt web, phần mềm chỉnh sửa ảnh) để mở rộng các tính năng hoặc khả năng của .
    • -đun phần cứng: Trong lĩnh vực máy tính, "plug-in" cũng có thể chỉ một bảng mạch in có thể cắm vào các khe mở rộng (expansion slots) của máy tính để tăng cường khả năng xử lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I installed a new plug-in for my browser to block ads. (Tôi đã cài một plug-in mới cho trình duyệt của mình để chặn quảng cáo.)
    • The audio editing software supports many plug-ins for special effects. (Phần mềm chỉnh sửa âm thanh hỗ trợ nhiều plug-in cho các hiệu ứng đặc biệt.)
    • He bought a graphics card plug-in to enhance his computer's gaming performance. (Anh ấy đã mua một plug-in card đồ họa để tăng hiệu suất chơi game của máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a plug-in": một thành phần bổ sung.

    • This tool is a plug-in that integrates seamlessly with the main application. (Công cụ này một plug-in tích hợp liền mạch với ứng dụng chính.)
  • "plug-in architecture": kiến trúc plug-in (cách thiết kế phần mềm cho phép dễ dàng thêm các plug-in).

    • The software uses a plug-in architecture to allow third-party developers to create extensions. (Phần mềm sử dụng kiến trúc plug-in để cho phép các nhà phát triển bên thứ ba tạo ra các tiện ích mở rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plugin (n): cách viết khác của "plug-in", thường được dùng thay thế.

    • You can download the plugin from the official website. (Bạn có thể tải plugin từ trang web chính thức.)
  • Plug-in hybrid (n): xe hybrid plug-in (loại xe điện có thể sạc pin từ nguồn điện bên ngoài).

    • He drives a plug-in hybrid to save fuel. (Anh ấy lái xe hybrid plug-in để tiết kiệm nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Add-on: phần bổ sung, tiện ích mở rộng.

    • This add-on improves the functionality of the web browser. (Tiện ích mở rộng này cải thiện chức năng của trình duyệt web.)
  • Extension: tiện ích mở rộng (thường dùng cho trình duyệt).

    • She installed a grammar checker extension. ( ấy đã cài một tiện ích mở rộng kiểm tra ngữ pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug in: cắm vào (thiết bị điện) hoặc kích hoạt plug-in.
    • Make sure to plug in the charger before using the laptop. (Hãy chắc chắn cắm sạc trước khi sử dụng máy tính xách tay.)
    • You need to plug in the plug-in to enable the new features. (Bạn cần kích hoạt plug-in để bật các tính năng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Plug and play: cắm chạy (chỉ thiết bị hoặc phần mềm có thể sử dụng ngay sau khi kết nối không cần cấu hình phức tạp).
    • This USB drive is plug and play, so you can start using it immediately. (Ổ USB này plug and play, vậy bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.)