balagan

balagan

The children's playroom was a total balagan after the birthday party.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự hỗn loạn, mớ bòng bong, cảnh tượng lộn xộn: "Balagan" một từ mượn từ tiếng Nga qua tiếng Hebrew hiện đại, dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn, vô tổ chức, hoặc một thất bại thảm hại. mang sắc thái không trang trọng, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng một mớ hỗn độn hoàn toàn sau bữa tiệc.)
  • (Đó thực sự một sự hỗn loạn hoàn toàn!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "What a balagan!": Một câu cảm thán để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bực bội trước một tình huống hỗn loạn.
    • Look at this traffic jam! What a balagan! (Nhìn tắc đường này xem! Thật hỗn loạn!)
  • "Total balagan": Nhấn mạnh mức độ hỗn loạn tuyệt đối.
    • The meeting turned into total balagan when everyone started shouting. (Cuộc họp biến thành hỗn loạn hoàn toàn khi mọi người bắt đầu la hét.)
Biến thể từ gần giống
  • Balaganesque (tính từ): Mang tính chất hỗn loạn, lộn xộn (từ hiếm, thường dùng trong văn viết sáng tạo).
    • The balaganesque state of the kitchen made cooking impossible. (Tình trạng hỗn loạn của căn bếp khiến việc nấu nướng trở nên bất khả thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaos: sự hỗn loạn (trang trọng hơn).
  • Mess: mớ hỗn độn (thông dụng, mang tính vật hơn).
  • Fiasco: thất bại thảm hại (nhấn mạnh kết quả tồi tệ).
  • Shambles: cảnh tàn phá, hỗn loạn (thường dùng cho không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "balagan". Từ này thường đứng độc lập như một danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "balagan". Tuy nhiên, thường được dùng trong các câu cảm thán như "What a balagan!" hoặc "It's a complete balagan!" để diễn tả sự hỗn loạn.