polygonia

Định nghĩa

Danh từ:
- Polygonia một chi bướm trong họ Nymphalidae, thường được gọi là bướm dấu phẩy do các đốm trắng hình chữ "C" hoặc dấu phẩymặt dưới cánh.
- Từ này dùng để chỉ các loài bướm hình dạng cánh lởm chởm, màu sắc thường nâu, cam hoặc vàng, thường xuất hiện trong các khu vực ôn đới.

dụ sử dụng
  • (Bướm polygonia dễ dàng được nhận ra nhờ vết trắng hình dấu phẩy trên cánh của .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định được nhiều loài trong chi polygonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polygonia c-album": tên khoa học của một loài phổ biến, còn gọi là bướm dấu phẩy trắng.
    • The polygonia c-album is native to Europe and Asia. (Loài polygonia c-album nguồn gốc từ châu Âu châu Á.)
  • "polygonia habitat": môi trường sống của bướm polygonia, thường rừng thưa, vườn cây khu vực hoa.
    • Protecting polygonia habitats is crucial for their survival. (Bảo vệ môi trường sống của polygonia rất quan trọng cho sự tồn tại của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygonian (tính từ): thuộc về chi polygonia.
    • The polygonian species exhibit unique wing patterns. (Các loài thuộc chi polygonia thể hiện các họa tiết cánh độc đáo.)
  • Polygoniinae (danh từ): một phân họ trong họ Nymphalidae, bao gồm chi polygonia.
Từ đồng nghĩa
  • Comma butterfly: tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài polygonia.
  • Anglewing butterfly: tên gọi khác dựa trên hình dạng cánh gấp khúc.
Các cụm từ liên quan
  • Polygonia species: các loài trong chi polygonia.
    • Many polygonia species are found in temperate regions. (Nhiều loài polygonia được tìm thấycác vùng ôn đới.)
  • Polygonia wing pattern: họa tiết cánh đặc trưng.
    • The polygonia wing pattern helps them camouflage against tree bark. (Họa tiết cánh polygonia giúp chúng ngụy trang trên vỏ cây.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "polygonia". Tuy nhiên, trong văn cảnh khoa học, cụm từ "the polygonia effect" đôi khi được dùng để chỉ hiện tượng ngụy trang hiệu quả nhờ họa tiết cánh.